4101651326 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Lâm Nghiệp Đại Thành
Công Ty TNHH Một Thành Viên Lâm Nghiệp Đại Thành là doanh nghiệp có mã số thuế 4101651326. Trụ sở đăng ký tại Thôn Phú Hữu 1, Xã Ân Tường, Gia Lai, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Huỳnh Ngọc Vĩ. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Trồng rừng và chăm sóc rừng cùng với 30 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Hoài Nhơn - Hoài Ân - An Lão. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 14/02/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 7 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 48 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Trồng rừng và chăm sóc rừng tại Gia Lai. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Một Thành Viên Lâm Nghiệp Kông Chro - đã hoạt động được 33 năm 9 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Lâm Nghiệp Đại Thành trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Lâm Nghiệp Đại Thành | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4101651326 |
| Địa chỉ | Thôn Phú Hữu 1, Xã Ân Tường Tây, Huyện Hoài Ân, Tỉnh Bình Định, Việt Nam Thôn Phú Hữu 1, Xã Ân Tường, Gia Lai, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Huỳnh Ngọc Vĩ |
| Điện thoại | 0987 541 086 |
| Ngày hoạt động | 14/02/2025 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Hoài Nhơn - Hoài Ân - An Lão |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm Chi tiết: Nuôi chim yến |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: bằng gỗ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, cấp, thoát nước |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật và công trình công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ Chi tiết: Tháo dỡ nhà tiền chế, các công trình xây dựng |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: Đào đắp, san ủi mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Thi công trang trí nội, ngoại thất |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa). |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, tôn các loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn đá xây dựng, đá granite, các mặt hàng đá các loại; Bán buôn vật tư điện, nước trong xây dựng; Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, thuốc trừ sâu, thuốc trừ côn trùng; Bán buôn vật tư nông nghiệp. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết : Vận tải hàng hóa bằng ô tô thông thường ; Vận tải hàng hóa bằng xe container ; Vận tải hàng hóa bằng xe đầu kéo sơ mi rơ moóc |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy Chi tiết: Hoạt động trục vớt, thanh thải chướng ngại vật. |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |