4101654937 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xd TM DV Thiên Minh Food
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xd TM DV Thiên Minh Food (tên quốc tế: THIEN MINH FOOD CO.,LTD; tên viết tắt: CÔNG TY TNHH XD TM DV THIÊN MINH FOOD) là doanh nghiệp có mã số thuế 4101654937. Trụ sở đăng ký tại Thôn Mỹ Thọ, Xã Hoài Mỹ, Thị Xã Hoài Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Thị Xem. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn thực phẩm cùng với 39 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thị xã Hoài Nhơn - Đội Thuế liên huyện Hoài Nhơn - Hoài Ân - An Lão. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 24/03/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 152 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn thực phẩm tại Gia Lai. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Đông Hưng - đã hoạt động được 34 năm 6 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xd TM DV Thiên Minh Food ở bảng dưới đây.
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xd TM DV Thiên Minh Food | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THIEN MINH FOOD CO.,LTD |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH XD TM DV THIÊN MINH FOOD |
| Mã số thuế | 4101654937 |
| Địa chỉ |
Thôn Mỹ Thọ, Xã Hoài Mỹ, Thị Xã Hoài Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Thị Xem |
| Ngày hoạt động | 24/03/2025 |
| Quản lý bởi | Thị xã Hoài Nhơn - Đội Thuế liên huyện Hoài Nhơn - Hoài Ân - An Lão |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn nem, chả, tré, bánh tráng, nước cốt dừa đóng gói, nước mắm và các sản phẩm chế biến từ thủy sản. thủy sản tươi, đông lạnh và chế biến như cá, động vật giáp xác (tôm, cua), động vật thân mềm (mực, bạch tuộc), và các động vật không xương sống khác sống dưới nước. Bán buôn tổ yến và các sản phẩm từ yến sào |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt Chi tiết: chế biến và đóng gói các sản phẩm từ thịt như nem, chả, tré |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản Chi tiết: Chế biến và bảo quản nước mắm |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn Chi tiết: sản xuất và chế biến các món ăn sẵn từ thịt, như nem, chả, tré. |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất bánh tráng, nước cốt dừa đóng gói, sản xuất và chế biến các sản phẩm từ tổ yến, như chế biến thức uống từ tổ yến |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất nước tinh khiết |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Mua bán đồ gỗ và hàng thủ công mỹ nghệ, mây tre, gốm sứ, sáo trúc, hàng thổ cẩm |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất các mặt hàng giấy, khăn giấy, khăn lạnh. Sản xuất, gia công hàng thủ công mỹ nghệ, gốm sứ, hàng thổ cẩm |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt thiết bị, dây chuyền sản xuất tự động hóa và hệ thống điện lạnh |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: năng lượng mặt trời |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Bán điện năng lượng mặt trời |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn nem, chả, tré, bánh tráng, nước cốt dừa đóng gói, nước mắm và các sản phẩm chế biến từ thủy sản. thủy sản tươi, đông lạnh và chế biến như cá, động vật giáp xác (tôm, cua), động vật thân mềm (mực, bạch tuộc), và các động vật không xương sống khác sống dưới nước. Bán buôn tổ yến và các sản phẩm từ yến sào |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Mua bán nước tinh khiết |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán các mặt hàng giấy, khăn giấy, khăn lạnh |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Chế tạo, sửa chữa thiết bị, dây chuyền sản xuất tự động hóa và hệ thống điện lạnh |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn gang thỏi, sắt thép dạng nguyên sinh và bán thành phẩm như phôi thép, thỏi, thanh, tấm, lá, dải, sắt thép hình chữ T, chữ L, v.v. nhôm, đồng, chì, kẽm và các kim loại màu khác ở dạng nguyên sinh và bán thành phẩm như thỏi, thanh, tấm, lá, dải, dạng hình |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, kính xây dựng, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, v.v. |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: bán lẻ các sản phẩm thực phẩm như nem, chả, tré trong các cửa hàng chuyên biệt, Các sản phẩm từ tổ yến, nước mắm |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet Chi tiết: Bán lẻ hàng hóa thông qua đặt hàng qua bưu điện, internet hoặc các phương tiện khác, trong đó khách hàng đặt hàng dựa trên quảng cáo, catalog, thông tin trên website hoặc các phương tiện quảng cáo khác. Sản phẩm có thể được giao trực tiếp đến khách hàng hoặc tải xuống từ internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán lẻ không thực hiện tại cửa hàng, quầy hàng hoặc trên các phương tiện di động, như bán hàng trực tiếp qua internet, đấu giá trực tuyến và các hình thức bán lẻ khác chưa được phân vào đâu. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: khác |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ tư vấn thành lập doanh nghiệp |