4201659110 - Công Ty Cổ Phần Ttntt
Công Ty Cổ Phần Ttntt (tên quốc tế: TTNTT JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: TTNTT.,JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 4201659110. Trụ sở đăng ký tại Sô 6 Bãi Dương, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Trần Huyến. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất sản phẩm từ plastic cùng với 46 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế thành phố Nha Trang. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 17/09/2015 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 15 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất sản phẩm từ plastic tại Khánh Hòa. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Bao Bì Nhựa Vĩnh An - đã hoạt động được 17 năm 5 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Ttntt qua bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Ttntt | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TTNTT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | TTNTT.,JSC |
| Mã số thuế | 4201659110 |
| Địa chỉ | Sô 6 Bãi Dương, Phường Vĩnh Hải, Thành Phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam Sô 6 Bãi Dương, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Trần Huyến |
| Điện thoại | 0967 438 333 |
| Ngày hoạt động | 17/09/2015 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế thành phố Nha Trang |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất cửa nhựa lõi thép UPVC |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp Chi tiết: Sản xuất cây giống, cây công nghiệp, nông nghiệp, cây thảm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp Chi tiết: Chăn nuôi gia súc |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt Chi tiết: Trồng, chăm sóc, mua bán hạt giống và cây xanh |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi Chi tiết: Nuôi trồng sinh vật cảnh |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét, cao lanh |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác mỏ, khai thác và chế biến khoáng sản (theo quy định của Nhà nước) |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Chế biến nông, lâm, thủy sản nguyên liệu các loại theo quy định hiện hành của Nhà nước |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản Chi tiết: Sản xuất phân vi sinh, thức ăn gia súc |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: - Sản xuất đồ uống - Sản xuất nước đóng chai, đóng bình |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1811 | In ấn Chi tiết: In quảng cáo |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất cửa nhựa lõi thép UPVC |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Sản xuất, vật tư, vật liệu xây dựng, sản phẩm xây dựng (gạch xi măng, gạch nhẹ...) |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất bê tông thương phẩm và cấu kiện bê tông |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Các dịch vụ xử lý, gia công kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại Chi tiết: Sản xuất hệ thống thông gió, hút bụi công nghiệp, các thiết bị phụ tùng đi kèm (van gió, cửa gió,...) và máng cáp điện. |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác Chi tiết: Sản xuất vật tư, thiết bị điện |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng Chi tiết: Sản xuất thiết bị máy móc xây dựng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, lắp đặt đồ trang trí nội, ngoại thất |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thông gió, hút bụi công nghiệp, các thiết bị phụ tùng đi kèm (van gió, cửa gió,...) và máng cáp điện. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: - Kinh doanh sinh vật cảnh - Mua bán hạt giống - Mua bán cây xanh - Mua bán hàng nông sản - Mua bán nông, lâm, thủy sản nguyên liệu các loại theo quy định hiện hành của Nhà nước |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Mua bán hàng nông sản thực phẩm, thực phẩm công nghệ |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Mua bán rượu, bia |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Mua bán giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Mua bán hàng điện tử, điện lạnh - Mua bán sách giáo khoa, sách văn học, sách kỹ thuật, văn phòng phẩm, tạp hóa, hàng thủ công mỹ nghệ - Kinh doanh đồ trang trí nội, ngoại thất |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Mua bán, lắp đặt thiết bị công nghệ thông tin, viễn thông, tự động hóa |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Mua bán than |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán hàng trang sức |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Kinh doanh vật tư, vật liệu xây dựng, sản phẩm xây dựng (gạch xi măng, gạch nhẹ...) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán hàng bông vải sợi |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ bằng ô tô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng, kho, bãi |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà nghỉ, khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà hàng ăn uống, đồ uống, giải khát (không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, karaoke) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Dịch vụ quản lý chung cư và khu đô thị |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp - Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông - Giám sát lắp đặt thiết bị điện công trình dân dụng - Giám sát lắp đặt thiết bị điện công trình, lắp đặt thiết bị công nghệ cấp thoát nước công trình xây dựng |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Tư vấn dịch vụ thí nghiệm vật liệu xây dựng và chất lượng công trình |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc và cho thuê cây xanh |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ đào tạo tin học |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ bể bơi |