4201836056 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trồng Rừng An Phú
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trồng Rừng An Phú (tên quốc tế: AN PHU PLANTATION FOREST LIMITED COMPANY; tên viết tắt: APFL) là doanh nghiệp có mã số thuế 4201836056. Trụ sở đăng ký tại Cụm Công Nghiệp Ninh Xuân, Xã Ninh Xuân, Thị Xã Ninh Hoà, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Thái Hòa Lâm. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Trồng rừng và chăm sóc rừng cùng với 12 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thị xã Ninh Hòa - Đội Thuế liên huyện Bắc Khánh Hòa. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 22/03/2019 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 14 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Trồng rừng và chăm sóc rừng tại Khánh Hòa. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Đại Phú Quý - đã hoạt động được 18 năm 11 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trồng Rừng An Phú ở bảng dưới đây.
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trồng Rừng An Phú | |
|---|---|
| Tên quốc tế | AN PHU PLANTATION FOREST LIMITED COMPANY |
| Tên viết tắt | APFL |
| Mã số thuế | 4201836056 |
| Địa chỉ |
Cụm Công Nghiệp Ninh Xuân, Xã Ninh Xuân, Thị Xã Ninh Hoà, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Thái Hòa Lâm
Ngoài ra Thái Hòa Lâm còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0349 888 833 |
| Ngày hoạt động | 22/03/2019 |
| Quản lý bởi | Thị xã Ninh Hòa - Đội Thuế liên huyện Bắc Khánh Hòa |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ Chi tiết: khai thác củi, luồng, vầu, tre, nứa, cây đặc sản, song mây |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ Chi tiết: sản xuất, chế biến dăm gỗ nguyên liệu giấy |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: sản xuất viên nén mùn cưa (wood pellets) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |