4300444275 - Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Quốc Bảo
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Quốc Bảo (tên viết tắt: CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TM & DV QUỐC BẢO) là doanh nghiệp có mã số thuế 4300444275. Trụ sở đăng ký tại Thôn Trung An, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Tấn Hạnh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 14 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Bình Sơn - Đội Thuế liên huyện Bình Sơn - Trà Bồng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 18/05/2009 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 17 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 215 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Quảng Ngãi. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Kinh Doanh Vật Liệu Xây Dựng Nam Sơn - đã hoạt động được 31 năm 1 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Quốc Bảo ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Quốc Bảo | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TM & DV QUỐC BẢO |
| Mã số thuế | 4300444275 |
| Địa chỉ | Thôn Trung An, Xã Bình Thạnh, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam Thôn Trung An, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Lê Tấn Hạnh
Ngoài ra Lê Tấn Hạnh còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0255 385 260 |
| Ngày hoạt động | 18/05/2009 |
| Quản lý bởi | Huyện Bình Sơn - Đội Thuế liên huyện Bình Sơn - Trà Bồng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất gạch blook không nung |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (trừ hoạt động kinh doanh bất động sản) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; Cho thuê kho, bãi, nhà xưởng. |