4300501501 - Công Ty TNHH Xây Dựng Bình An Quảng Ngãi
Công Ty TNHH Xây Dựng Bình An Quảng Ngãi là doanh nghiệp có mã số thuế 4300501501. Trụ sở đăng ký tại Tổ Dân Phố Liên Hiệp 1B, Phường Trương Quang Trọng, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Nguyễn Viết Tùng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan cùng với 38 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 25/01/2010 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 16 năm 4 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 319 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan tại Quảng Ngãi. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Công Trình - đã hoạt động được 24 năm 11 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Xây Dựng Bình An Quảng Ngãi ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Xây Dựng Bình An Quảng Ngãi | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4300501501 |
| Địa chỉ |
Tổ Dân Phố Liên Hiệp 1B, Phường Trương Quang Trọng, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Nguyễn Viết Tùng |
| Điện thoại | 0255 628 386 |
| Ngày hoạt động | 25/01/2010 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát thi công xây dựng công trình đường dây và trạm biến áp - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng công nghiệp - Thiết kế công trình đường dây, trạm biến áp - Khảo sát địa hình công trình - Thẩm tra hồ sơ thiết kế công trình đường dây, trạm biến áp - Lập hồ sơ mời thầu và đánh giá hồ sơ đấu thầu về các công trình điện - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cầu đường - Định giá hạng 2 |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng đường dây và trạm biến áp có cấp điện áp đến 110KV |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp - Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Trang trí nội thất |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Kinh doanh cây cảnh, trồng hoa - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản - Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Bán buôn nhạc cụ cồng, chiên, trống kèn |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Kinh doanh xăng dầu, nhớt - Kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán hệ thống phòng cháy chữa cháy |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn - Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Giám sát thi công xây dựng công trình đường dây và trạm biến áp - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng công nghiệp - Thiết kế công trình đường dây, trạm biến áp - Khảo sát địa hình công trình - Thẩm tra hồ sơ thiết kế công trình đường dây, trạm biến áp - Lập hồ sơ mời thầu và đánh giá hồ sơ đấu thầu về các công trình điện - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cầu đường - Định giá hạng 2 |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Đo, thí nghiệm điện trở nối đất các công trình điện, dân dụng, công nghiệp - Thí nghiệm các thiết bị điện |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |