4300558875 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Qnc
Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Qnc là doanh nghiệp có mã số thuế 4300558875. Trụ sở đăng ký tại Hẻm 272/20 Trần Hưng Đạo, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Viết Trung Kiên. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 30 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Cẩm Thành - Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 29/11/2010 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 15 năm 6 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 215 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Quảng Ngãi. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Kinh Doanh Vật Liệu Xây Dựng Nam Sơn - đã hoạt động được 31 năm 1 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Qnc, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Qnc | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4300558875 |
| Địa chỉ |
Hẻm 272/20 Trần Hưng Đạo, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Viết Trung Kiên |
| Điện thoại | 0255 382 262 |
| Ngày hoạt động | 29/11/2010 |
| Quản lý bởi | Cẩm Thành - Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác đất đồi |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống điện - Tư vấn, giám sát: Kỹ thuật lắp đặt hệ thống máy tính và các phần mềm ứng dụng tin học |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác -Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ kim loại và quặng kim loại Nhà nước cấm kinh doanh) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất công nghiệp như: Mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hóa học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, muối công nghiệp, bán buôn bình ắc quy |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh, thiết bị quang học và thiết bị chính xác; Bán lẻ dầu hỏa, bình gas, than, củi sử dụng làm nhiên liệu để đun nấu trong gia đình; Bán lẻ hàng hóa phi lương thực thực phẩm chưa được phân vào nhóm nào |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Hoạt động của các điểm truy cập internet |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin Chi tiết: Thiết kế website |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Lập phương án xử lý môi trường - Lập báo cáo đánh giá tác động môi trường |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |