4300716320 - Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Ttc Lý Sơn
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Ttc Lý Sơn (tên quốc tế: TTC LY SON SERVICE AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED; tên viết tắt: TTC LY SON CO, LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 4300716320. Trụ sở đăng ký tại Thôn Đông, Quảng Ngãi, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Dương Văn Tính. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Trồng cây hàng năm khác cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế huyện Lý Sơn. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 21/06/2013 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Trồng cây hàng năm khác tại Quảng Ngãi. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Nguyệt Nga Kon Tum - đã hoạt động được 5 năm 3 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Ttc Lý Sơn, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Ttc Lý Sơn | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TTC LY SON SERVICE AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | TTC LY SON CO, LTD |
| Mã số thuế | 4300716320 |
| Địa chỉ | Thôn Đông, Xã An Vĩnh, Huyện Lý Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam Thôn Đông, Quảng Ngãi, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Dương Văn Tính |
| Điện thoại | 0968 632 376 |
| Ngày hoạt động | 21/06/2013 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế huyện Lý Sơn |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng hành, tỏi |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác Chi tiết: Trồng hành, tỏi |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dạy nghề; Bồi dưỡng kiến thức văn hóa, nghiệp vụ |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |