4300821981 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Hưng Phúc
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Hưng Phúc (tên viết tắt: CÔNG TY TNHH MTV TM DV XD HƯNG PHÚC) là doanh nghiệp có mã số thuế 4300821981. Trụ sở đăng ký tại Tổ Dân Phố Liên Hiệp 1A, Phường Trương Quang Trọng, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Đông Chinh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 13 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 31/07/2018 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 215 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Quảng Ngãi. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Kinh Doanh Vật Liệu Xây Dựng Nam Sơn - đã hoạt động được 31 năm.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Hưng Phúc ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Hưng Phúc | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH MTV TM DV XD HƯNG PHÚC |
| Mã số thuế | 4300821981 |
| Địa chỉ |
Tổ Dân Phố Liên Hiệp 1A, Phường Trương Quang Trọng, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Đông Chinh |
| Điện thoại | 0987 373 078 |
| Ngày hoạt động | 31/07/2018 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: - Xây lắp công trình thủy lợi - Xây lắp đường dây tải điện và trạm biến áp đến 110KV |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ bán buôn dược phẩm) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, gang, nhôm, inox |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |