4300863251 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Phạm Nguyệt Hằng
Công Ty TNHH Một Thành Viên Phạm Nguyệt Hằng (tên viết tắt: CÔNG TY TNHH MTV PHẠM NGUYỆT HẰNG) là doanh nghiệp có mã số thuế 4300863251. Trụ sở đăng ký tại Thôn Đông Hòa, Xã Đông Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Võ Văn Nghĩa. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Giáo dục khác chưa được phân vào đâu cùng với 8 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 11/01/2021 và hiện ở tình trạng: Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 43 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Giáo dục khác chưa được phân vào đâu tại Quảng Ngãi. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Trường Trung Cấp Kinh Tế - Công Nghệ Dung Quất - đã hoạt động được 17 năm 5 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Phạm Nguyệt Hằng, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Phạm Nguyệt Hằng | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH MTV PHẠM NGUYỆT HẰNG |
| Mã số thuế | 4300863251 |
| Địa chỉ | Thôn Đông Hòa, Xã Tịnh Hoà, Thành Phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam Thôn Đông Hòa, Xã Đông Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Võ Văn Nghĩa |
| Điện thoại | 0387 319 782 |
| Ngày hoạt động | 11/01/2021 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn |
| Ngành nghề chính |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại - Các dịch vụ dahy kèm (gia sư) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ bán buôn dược phẩm) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7310 | Quảng cáo |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại - Các dịch vụ dahy kèm (gia sư) |