4500232863 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại – Vận Tải Giang Đình
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại – Vận Tải Giang Đình (tên quốc tế: GIANG DINH TRADING - TRANSPORT COMPANY LIMITED; tên viết tắt: GIANG DINH CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 4500232863. Trụ sở đăng ký tại Số 333 Lê Duẩn, Thôn Phước Khánh, Xã Ninh Phước, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Khắc Tú. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 38 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Khánh Hòa - Thuế Tỉnh Khánh Hòa. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 15/10/2004 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 21 năm 8 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 235 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Khánh Hòa. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Anh Quân - đã hoạt động được 27 năm 2 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại – Vận Tải Giang Đình, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại - Vận Tải Giang Đình | |
|---|---|
| Tên quốc tế | GIANG DINH TRADING - TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | GIANG DINH CO.,LTD |
| Mã số thuế | 4500232863 |
| Địa chỉ |
Số 333 Lê Duẩn, Thôn Phước Khánh, Xã Ninh Phước, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Khắc Tú |
| Điện thoại | 0259 396 844 |
| Ngày hoạt động | 15/10/2004 |
| Quản lý bởi | Khánh Hòa - Thuế Tỉnh Khánh Hòa |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Bán buôn xi măng - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi - Bán buôn kính xây dựng - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh - Bán buôn đồ ngũ kim - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Chỉ được khai thác khi có Giấy phép của Cơ quan có thẩm quyền cấp) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: - Sản xuất cửa nhựa, cửa sổ, khung, vách ngăn và các loại nguyên phụ liệu kèm theo. - Sản xuất cửa nhựa uPVC lõi thép gia cường |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: - Sản xuất gạch không nung, gạch vỉa hè. - Sản xuất bê tông đúc sẵn, xi măng. - Sản xuất sản phẩm từ thạch cao. - Sản xuất bê tông trộn sẵn và bê tông khô. |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Sản xuất và gia công các loại cửa sắt, cửa nhôm, cửa kính. |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn pin năng lượng mặt trời, máy phát điện năng lượng mặt trời, máy biến thế năng lượng mặt trời, thiết bị điện năng lượng mặt trời, ...; - Bán buôn thiết bị panel, inverter điện mặt trời. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan (mã ngành 46613) (Chỉ được hoạt động kinh doanh khi có Giấy phép của Cơ quan có thẩm quyền cấp) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: - Bán buôn các sản phẩm sắt thép, kẽm thỏi, các kim loại và hợp kim khác. - Bán buôn ống thép inox, ống thép hợp kim, ống thép kim loại màu, khung trần chìm bằng thép, bằng nhôm và kim loại màu. - Bán buôn các sản phẩm nhôm dùng cho vật liệu xây dựng và tiêu dùng như: Thanh nhôm, khung nhôm, tấm ốp vách, ốp trần, ốp tường bằng nhôm. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn xi măng - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi - Bán buôn kính xây dựng - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh - Bán buôn đồ ngũ kim - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm từ nhựa |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Dịch vụ vận tải hành khách theo tuyến cố định và theo hợp đồng. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: - Khách sạn (mã ngành 55101); - Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày (mã ngành 55103) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (mã ngành 56101) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất. |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tổ chức và xúc tiến quản lý các sự kiện, triển lãm, giới thiệu, hội nghị. |