4500243583 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại – Dịch Vụ Điện Lạnh Thanh Vương
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại – Dịch Vụ Điện Lạnh Thanh Vương là doanh nghiệp có mã số thuế 4500243583. Trụ sở đăng ký tại Khu Phố 1, Phường Đông Hải, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Võ Thanh Vương. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 25 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 6 tỉnh Khánh Hòa. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 16/10/2008 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 71 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Khánh Hòa. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Nhật Tân - đã hoạt động được 26 năm.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại – Dịch Vụ Điện Lạnh Thanh Vương qua bảng bên dưới.
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại - Dịch Vụ Điện Lạnh Thanh Vương | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4500243583 |
| Địa chỉ |
Khu Phố 1, Phường Đông Hải, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Võ Thanh Vương |
| Điện thoại | 0683 920 455 |
| Ngày hoạt động | 16/10/2008 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 6 tỉnh Khánh Hòa |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Mua bán máy và thiết bị điều hòa nhiệt độ, thiết bị ngành điện lạnh. - Mua bán thiết bị thu hình (tivi, màn chiếu, đèn chiếu, máy quay phim, màn hình). - Mua bán máy bơm, máy phát điện. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0323 | Sản xuất giống thuỷ sản (Địa điểm sản xuất phải phù hợp với Quy hoạch của địa phương). |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Chỉ được hoạt động khi có giấy phép của cơ quan có thẩm quyền cấp). |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công sắt, nhôm, inox. |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa điện nước, điện lạnh, điện tử, điện gia dụng, điện công nghiệp. |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ. |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác. - Bán buôn động vật sống (Trừ động vật hoang dã, quý hiếm thuộc danh mục cấm khai thác sử dụng) - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thủy sản. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Mua bán đồ điện gia dụng. - Mua bán loa, amly, micro, dàn lộc đầu VCD,DVD, CD. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Mua bán thiết bị văn phòng. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: - Mua bán linh kiện điện tử. - Mua bán thiết bị điện tử viễn thông, thiết bị điện tử điều khiển, thiết bị phát sóng, linh kiện điện thoại. - Mua bán Pin và các thiết bị về năng lương. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Mua bán máy và thiết bị điều hòa nhiệt độ, thiết bị ngành điện lạnh. - Mua bán thiết bị thu hình (tivi, màn chiếu, đèn chiếu, máy quay phim, màn hình). - Mua bán máy bơm, máy phát điện. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan (Chỉ được hoạt động kinh doanh khi có giấy phép của cơ quan có thẩm quyền cấp). |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Mua bán các thiết bị điện nước và linh kiện xử lý nước. - Mua bán trang trí nội thất. |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Mua bán thiết bị chụp ảnh, thiết bị ngành ảnh (máy ảnh, hoá chất rửa ảnh, tráng phim, tấm kính ảnh, máy camera cá nhân). |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác Chi tiết: Chỗ nghĩ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm. |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản. |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |