4600697968 - Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Xây Dựng Thương Mại Vận Tải Bắc Đại Tây Dương
Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Xây Dựng Thương Mại Vận Tải Bắc Đại Tây Dương là doanh nghiệp có mã số thuế 4600697968. Trụ sở đăng ký tại Tổ Đồi, Phường Bách Quang, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trương Công Tiến. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét cùng với 31 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 1 tỉnh Thái Nguyên. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 04/08/2009 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 16 năm 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 4 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét tại Thái Nguyên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Xây Dựng Thương Mại Vận Tải Bắc Đại Tây Dương - đã hoạt động được 16 năm 10 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Xây Dựng Thương Mại Vận Tải Bắc Đại Tây Dương ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Xây Dựng Thương Mại Vận Tải Bắc Đại Tây Dương | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4600697968 |
| Địa chỉ |
Tổ Đồi, Phường Bách Quang, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trương Công Tiến |
| Điện thoại | 0977 300 767 |
| Ngày hoạt động | 04/08/2009 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 1 tỉnh Thái Nguyên |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
(sản xuất gạch) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (khai thác đá, hoạt động đập vỡ, nghiền đá) |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa (gạch chịu lửa, bột chịu lửa, bê tông chịu lửa, gạch bảo ôn) |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (sản xuất gạch) |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (sản xuất ống, cống, cột bê tông đúc sẵn; sản xuất gạch không nung) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (xây dựng công trình đường bộ) |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa công ty kinh doanh ) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, thịt và các sản phẩm từ thịt) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống (rượu, bia, nước giải khát, nước tinh khiết) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (than) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (sắt, thép, gang, đồng, chì) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (gỗ cây, gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, sơn, nhựa đường và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (phụ gia cho sản xuất công nghiệp, phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ loại gây ô nhiễm môi trường), phân bón, đất đèn, hóa chất (trừ hóa chất nhà nước cấm)) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (xi măng, sắt thép, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, sơn, nhựa đường và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng) |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (bán lẻ hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán lẻ thảm treo tường, thảm trải sàn, đệm, chăn màn) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác (vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; vận chuyển hành khách du lịch) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh (chụp ảnh, quay video) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ (cho thuê xe ô tô) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (cho thuê máy móc, thiết bị công trình, cho thuê phương tiện, thiết bị và quần áo lặn đường thủy; Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng, thiết bị y tế, thiết bị trường học, thiết bị nông, lâm nghiệp) |