4600939543 - Công Ty TNHH Phú Tùng Lâm
Công Ty TNHH Phú Tùng Lâm là doanh nghiệp có mã số thuế 4600939543. Trụ sở đăng ký tại Xóm Trại, Xã Tân Phú, Thị Xã Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Mịch. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà các loại cùng với 13 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp Phổ Yên - Đội Thuế liên huyện Phổ Yên - Phú Bình. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 18/03/2011 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 42 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà các loại tại Thái Nguyên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Một Thành Viên Lâm Sơn - đã hoạt động được 26 năm 3 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Phú Tùng Lâm trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Phú Tùng Lâm | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4600939543 |
| Địa chỉ |
Xóm Trại, Xã Tân Phú, Thị Xã Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Mịch |
| Ngày hoạt động | 18/03/2011 |
| Quản lý bởi | Tp Phổ Yên - Đội Thuế liên huyện Phổ Yên - Phú Bình |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (nhôm kính) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (giống cây trồng, vật nuôi, thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (phân bón) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |