4601570643 - Công Ty TNHH Mms Global
Công Ty TNHH Mms Global là doanh nghiệp có mã số thuế 4601570643. Trụ sở đăng ký tại Số 382B, Đường Phan Đình Phùng, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Thị Huệ. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác cùng với 38 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 02/02/2021 và hiện ở tình trạng: Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 13 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác tại Thái Nguyên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Lốp Mạnh Dũng - đã hoạt động được 23 năm 11 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Mms Global qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Mms Global | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4601570643 |
| Địa chỉ | Số 382B, Đường Phan Đình Phùng, Phường Phan Đình Phùng, Thành Phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam Số 382B, Đường Phan Đình Phùng, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Lê Thị Huệ
Ngoài ra Lê Thị Huệ còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0913 385 099 |
| Ngày hoạt động | 02/02/2021 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn |
| Ngành nghề chính |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng, chăm sóc, làm đẹp xe ô tô |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ Chi tiết : Cưa, xẻ, bào, bóc gỗ, băm củi, băm gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: bằng gỗ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt thang máy, cầu thang tự động, các loại cửa tự động, hệ thống đèn chiếu sáng và hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng, chăm sóc, làm đẹp xe ô tô |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm sản xuất từ gỗ, dược phẩm, mỹ phẩm ; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện, máy móc, thiết bị y tế |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre nứa, gỗ cây, gỗ chế biến; xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi và vật liệu xây dựng khác |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ sắt thép, tre nứa, gỗ cây, gỗ chế biến; xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi và vật liệu xây dựng khác |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ các sản phẩm sản xuất từ gỗ, giường tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ phế thải từ gỗ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế quy hoạch xây dựng, thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế công trình giao thông, dân dụng, đường dây và trạm điện, thiết kế nội ngoại thất công trình; Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông, thủy lợi, thủy điện, hạ tầng kỹ thuật; Giám sát lắp đặt thiết bị điện, lắp đặt thiết bị thông tin và viễn thông cho các công trình; Lập dự án đầu tư xây dựng công trình, lập hồ sơ mời thầu; Tư vấn quản lý dự án đầu tư và xây dựng; Tư vấn khảo sát công trình xây dựng; Tư vấn thẩm tra thiết kế các công trình xây dựng; |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Kiểm định chất lượng công trình xây dựng; Thẩm tra thiết kế kỹ thuật, thiết kế bản vẽ thi công, tổng dự toán, dự toán các công trình xây dựng; Tư vấn đấu thầu; Phân tích đánh giá hồ sơ dự thầu xây lắp và mua sắm thiết bị; Thẩm tra hồ sơ mời thầu và kết quả đấu thầu; |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Tư vấn thiết kế và thi công chống mối công trình; Trang trí nội, ngoại thất |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) Chi tiết: Thẩm mỹ không dùng phẫu thuật |