4601613199 - Công Ty TNHH Super Th
Công Ty TNHH Super Th (tên quốc tế: HATRA GREEN TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 4601613199. Trụ sở đăng ký tại Tổ Xuân Miếu 1, Phường Sông Công, Thái Nguyên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Đức Tình. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất chè cùng với 59 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Sông Công - Đại Từ. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 12/12/2023 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 2 năm 7 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 6 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất chè tại Thái Nguyên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Chè Pe Lo Yen - đã hoạt động được 20 năm 7 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Super Th trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Super Th | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HATRA GREEN TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 4601613199 |
| Địa chỉ | Tổ Xuân Miếu 1, Phường Cải Đan, Thành Phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam Tổ Xuân Miếu 1, Phường Sông Công, Thái Nguyên, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Đức Tình |
| Ngày hoạt động | 12/12/2023 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Sông Công - Đại Từ |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Sản xuất chè |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0127 | Trồng cây chè |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ nhựa kỹ thuật, nhựa gia dụng (trừ luyện cán cao su, sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng Chi tiết : Sản xuất các loại bóng đèn, bóng đèn điện quang, đèn chiếu sáng, đèn led |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng Chi tiết: Sản xuất các thiết bị điện nhỏ và đồ gia dụng bằng điện, máy hút bụi dùng trong gia đình, quạt gia dụng, máy giặt gia dụng, máy lau sàn điện gia dụng, thiết bị là, thiết bị nấu ăn gia dụng, tủ lạnh gia dụng, tủ ướp lạnh, các thiết bị gia dụng chính bằng điện hoặc không bằng điện, như máy rửa bát, bình đun nước, máy nghiền rác. |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác Chi tiết: Sản xuất thiết bị ngành điện (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Sản xuất ghế và chỗ ngồi cho văn phòng, phòng làm việc, khách sạn, nhà hàng, nơi công cộng và gia dụng; Sản xuất ghế xô fa, giường xô fa và bộ xô fa, sản xuất ghế và chỗ ngồi trong vườn, sản xuất đồ nội thất đặc biệt cho cửa hàng: quầy thu tiền, giá trưng bày, kệ, ngăn, giá, sản xuất đồ đặc văn phòng, sản xuất đồ đạc nhà bếp, sản xuất đồ đạc cho phòng ngủ, phòng khách, vườn, |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi Chi tiết: bằng nhựa (trừ tái chế phế thải và luyện cán cao su tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Môi giới thương mại. Đại lý ký gửi hàng hóa |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: các loại chứa cồn, không chứa cồn. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn nhựa gia dụng. Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (có nội dung được phép lưu hành). Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (trừ súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ). Bán buôn ổ khóa các loại. Bán buôn đồ dùng cho nhà bếp |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh. - Bán buôn cao su. - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại. - Bán buôn bao bì nhựa. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp nhiều loại hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa bị Nhà nước cấm kinh doanh |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket) gồm Bán lẻ nhiều loại hàng hóa trong siêu thị, bán nhiều loại hàng hóa: quần áo, giày dép, đồ dùng, hàng ngũ kim, mỹ phẩm, đồ trang sức, đồ chơi, đồ thể thao, lương thực thực phẩm, trong đó lương thực, thực phẩm, đồ uống hoặc sản phẩm thuốc lá, thuốc lào có doanh thu chiếm tỷ trọng nhỏ hơn các mặt hàng khác. - Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket) gồm Bán lẻ nhiều loại hàng hóa trong minimarket, cửa hàng tiện lợi, bán nhiều loại hàng hóa: quần áo, giày dép, đồ dùng, hàng ngũ kim, mỹ phẩm, đồ trang sức, đồ chơi, đồ thể thao, lương thực thực phẩm, trong đó lương thực, thực phẩm, đồ uống hoặc sản phẩm thuốc lá thuốc lào chiếm tỷ trọng nhỏ hơn các mặt hàng khác. - Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác gồm: Bán lẻ nhiều loại hàng hóa trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp, cửa hàng bách hóa (trừ siêu thị, trung tâm thương mại, cửa hàng tiện lợi), bán nhiều loại hàng hóa: Quần áo, giày dép, đồ dùng gia đình, hàng ngũ kim, lương thực, thực phẩm, trong đó lương thực, thực phẩm, đồ uống hoặc sản phẩm thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng nhỏ hơn các mặt hàng khác. |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ sách giáo khoa, văn phòng phẩm, ấn phẩm. |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh ( Trừ súng thể thao ) |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ trò chơi và đồ chơi làm từ mọi chất liệu ( Trừ loại nhà nước cấm ) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4785 | Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet Trừ hoạt động đấu giá |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu - Bán lại đồ uống đã đóng chai, đóng lon, đóng thùng - Đại lý bán lẻ ô tô con loại 9 chỗ ngồi trở xuống bên ngoài cửa hàng - Đại lý bán lẻ xe có động cơ khác bên ngoài cửa hàng - Đại lý bán lẻ phụ tùng ô tô, mô tô xe máy và và xe có động cơ khác bên ngoài cửa hàng - Bán lẻ qua đại lý hưởng hoa hồng bên ngoài cửa hàng |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu - Các khoá dạy về phê bình, đánh giá chuyên môn; - Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; - Dạy đọc nhanh; - Đào tạo tự vệ; - Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; - Dạy máy tính. |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự (không sản xuất gốm, sứ, thủy tinh tại trụ sở) |