4601623969 - Công Ty TNHH Hasu Thái Nguyên
Công Ty TNHH Hasu Thái Nguyên (tên quốc tế: HASU THAI NGUYEN COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 4601623969. Trụ sở đăng ký tại Xóm Thông Nhãn, Phường Linh Sơn, Thái Nguyên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lý Tô Kiệt. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Dịch vụ ăn uống khác cùng với 11 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 14/10/2024 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 6 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Dịch vụ ăn uống khác tại Thái Nguyên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Young Sun Vina Thái Nguyên - đã hoạt động được 4 năm 9 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Hasu Thái Nguyên ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Hasu Thái Nguyên | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HASU THAI NGUYEN COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 4601623969 |
| Địa chỉ | Xóm Thông Nhãn, Xã Linh Sơn, Thành Phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam Xóm Thông Nhãn, Phường Linh Sơn, Thái Nguyên, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lý Tô Kiệt |
| Ngày hoạt động | 14/10/2024 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Dịch vụ ăn uống khác
(Trừ loại Nhà nước cấm) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm dịch vụ karaoke, khiêu vũ) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm dịch vụ karaoke, khiêu vũ) |