4601638556 - Công Ty TNHH Cơ Điện Hiệp Thịnh
Công Ty TNHH Cơ Điện Hiệp Thịnh (tên quốc tế: HIEP THINH MECHANICAL AND ELECTRICAL COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 4601638556. Trụ sở đăng ký tại Số Nhà 63 Xóm Đồi Chè, Xã Vô Tranh, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Nguyệt Anh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Lắp đặt hệ thống điện cùng với 14 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 4 tỉnh Thái Nguyên. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 18/06/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 7 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Lắp đặt hệ thống điện tại Thái Nguyên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Cường Bách - đã hoạt động được 10 năm 6 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Cơ Điện Hiệp Thịnh, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Cơ Điện Hiệp Thịnh | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HIEP THINH MECHANICAL AND ELECTRICAL COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 4601638556 |
| Địa chỉ |
Số Nhà 63 Xóm Đồi Chè, Xã Vô Tranh, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Nguyệt Anh |
| Điện thoại | 0368 403 990 |
| Ngày hoạt động | 18/06/2025 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 4 tỉnh Thái Nguyên |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội, không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm, trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (trừ các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường, không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm, trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ (trừ mặt hàng Nhà nước cấm) Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu lưu động hoặc tại chợ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (không bao gồm dịch vụ vận chuyển hàng không và kinh doanh hàng không chung) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (trừ dịch vụ pháp lý, dịch vụ lấy lại tài sản, hoạt động đấu giá độc lập, trừ hoạt động bị cấm đầu tư kinh doanh) Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |