4700296991 - Công Ty TNHH Viễn Thông Sora
Công Ty TNHH Viễn Thông Sora (tên quốc tế: SORA TELECOMMUNICATIONS COMPANY LIMITED; tên viết tắt: SORA TELECOMMUNICATIONS COM.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 4700296991. Trụ sở đăng ký tại Tổ Dân Phố Số 4, Thái Nguyên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Thảo. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động viễn thông không dây cùng với 8 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Na Rì - Đội Thuế liên huyện Chợ Mới - Na Rì. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 08/05/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động viễn thông không dây tại Thái Nguyên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Viễn Thông Sora - đã hoạt động được 1 năm 3 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Viễn Thông Sora trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Viễn Thông Sora | |
|---|---|
| Tên quốc tế | SORA TELECOMMUNICATIONS COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | SORA TELECOMMUNICATIONS COM.,LTD |
| Mã số thuế | 4700296991 |
| Địa chỉ | Tổ Dân Phố Số 4, Thị Trấn Yến Lạc, Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam Tổ Dân Phố Số 4, Thái Nguyên, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Thảo |
| Điện thoại | 0333 002 019 |
| Ngày hoạt động | 08/05/2025 |
| Quản lý bởi | Huyện Na Rì - Đội Thuế liên huyện Chợ Mới - Na Rì |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động viễn thông không dây
Chi tiết: Hoạt động cung cấp dịch vụ viễn thông không dây sử dụng quyền truy cập hạ tầng viễn thông của đơn vị khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Loại trừ hàng hóa bị pháp luật cấm) |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa thông thường: vận tải gỗ, vận tải gia súc, nông lâm sản, hàng hóa thông thường khác; |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây Chi tiết: Hoạt động cung cấp dịch vụ viễn thông có dây sử dụng quyền truy cập hạ tầng viễn thông của đơn vị khác |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây Chi tiết: Hoạt động cung cấp dịch vụ viễn thông không dây sử dụng quyền truy cập hạ tầng viễn thông của đơn vị khác |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |