4800862760 - Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Dịch Vụ Thương Mại Tà Lùng
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Dịch Vụ Thương Mại Tà Lùng (tên quốc tế: TALUNG IMPORT EXPORT AND COMMERCIAL SERVICES JOINT - STOCK COMPANY; tên viết tắt: CABIMEX - TLC) là doanh nghiệp có mã số thuế 4800862760. Trụ sở đăng ký tại Tổ Dân Phố Tân Thịnh, Xã Phục Hòa, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đào Ngọc Tuấn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Kho bãi và lưu giữ hàng hóa cùng với 29 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Trùng Khánh - Thuế cơ sở 3 tỉnh Cao Bằng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 16/01/2013 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 13 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 5 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Kho bãi và lưu giữ hàng hóa tại Cao Bằng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Vũ Thành - đã hoạt động được 21 năm 7 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Dịch Vụ Thương Mại Tà Lùng trong bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Dịch Vụ Thương Mại Tà Lùng | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TALUNG IMPORT EXPORT AND COMMERCIAL SERVICES JOINT - STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | CABIMEX - TLC |
| Mã số thuế | 4800862760 |
| Địa chỉ |
Tổ Dân Phố Tân Thịnh, Xã Phục Hòa, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Đào Ngọc Tuấn
Ngoài ra Đào Ngọc Tuấn còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0206 382 426 |
| Ngày hoạt động | 16/01/2013 |
| Quản lý bởi | Trùng Khánh - Thuế cơ sở 3 tỉnh Cao Bằng |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: - Nạo vét sông, ngòi, kè sông, biển. |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo chi tiết: bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: - Bia rượu, nước giải khát, nước tinh khiết. |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ diện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: - Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; Bán buôn dầu thô; Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vecni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn hóa chất thông thường (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt: Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại. |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Vận tải hành khách bằng xe nội tỉnh, liên tỉnh. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 55101 | Khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: - Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |