4800865313 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Sài Gòn Cà Phê
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Sài Gòn Cà Phê (tên quốc tế: sai gon coffee company limited; tên viết tắt: sai gon coffee co., ltd) là doanh nghiệp có mã số thuế 4800865313. Trụ sở đăng ký tại Tổ Dân Phố Tân Thịnh, Xã Phục Hòa, Cao Bằng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Chen Junchao. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu cùng với 18 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tỉnh Cao Bằng - VP Chi cục Thuế khu vực VI. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 30/10/2013 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 12 năm 7 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 3 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu tại Cao Bằng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Công Ty Ajinomoto Việt Nam Tại Tỉnh Cao Bằng - đã hoạt động được 17 năm 5 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Sài Gòn Cà Phê trong bảng bên dưới.
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Sài Gòn Cà Phê | |
|---|---|
| Tên quốc tế | sai gon coffee company limited |
| Tên viết tắt | sai gon coffee co., ltd |
| Mã số thuế | 4800865313 |
| Địa chỉ | Tổ Dân Phố Tân Thịnh, Thị Trấn Tà Lùng, Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam Tổ Dân Phố Tân Thịnh, Xã Phục Hòa, Cao Bằng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Chen Junchao |
| Điện thoại | 0206 382 481 |
| Ngày hoạt động | 30/10/2013 |
| Quản lý bởi | Tỉnh Cao Bằng - VP Chi cục Thuế khu vực VI |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Rang và lọc cà phê; - Sản xuất các sản phẩm cà phê như: cà phê hoà tan, cà phê lọc, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc; - Sản xuất các chất thay thế cà phê; - Trộn chè và chất phụ gia; - Sản xuất chiết suất và chế phẩm từ chè hoặc đồ pha kèm; - Sản xuất các loại trà dược thảo (bạc hà, cỏ roi ngựa, cúc la mã); - Thu mua chế biến các sản phẩm từ nông sản, thủy sản, chế biến và đóng gói cà phê. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản Chi tiết: Thu mua, chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Rang và lọc cà phê; - Sản xuất các sản phẩm cà phê như: cà phê hoà tan, cà phê lọc, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc; - Sản xuất các chất thay thế cà phê; - Trộn chè và chất phụ gia; - Sản xuất chiết suất và chế phẩm từ chè hoặc đồ pha kèm; - Sản xuất các loại trà dược thảo (bạc hà, cỏ roi ngựa, cúc la mã); - Thu mua chế biến các sản phẩm từ nông sản, thủy sản, chế biến và đóng gói cà phê. |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: -Bán buôn thủy sản -Bán buôn rau quả -Bán buôn cà phê -Bán buôn chè - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: -Bán buôn vải, hàng may sãn, quần áo, giầy dép. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: -Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện ( máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Trừ quầy ba) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Dịch vụ Xuất nhập Khẩu hàng hóa |