4900877344 - Công Ty TNHH MTV Xuất Nhập Khẩu Sản Xuất Và Thương Mại Trương Gia
Công Ty TNHH MTV Xuất Nhập Khẩu Sản Xuất Và Thương Mại Trương Gia (tên quốc tế: TRUONG GIA IMPORT EXPORT MANUFACTURING AND TRADE ONE MEMBER COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 4900877344. Trụ sở đăng ký tại Số 12 Đường Bà Triệu, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trương Công Sơn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn tổng hợp cùng với 16 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đông Kinh - Thuế cơ sở 5 tỉnh Lạng Sơn. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 16/06/2021 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 4 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 82 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn tổng hợp tại Lạng Sơn. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thành Hiền - đã hoạt động được 23 năm 1 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH MTV Xuất Nhập Khẩu Sản Xuất Và Thương Mại Trương Gia ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH MTV Xuất Nhập Khẩu Sản Xuất Và Thương Mại Trương Gia | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TRUONG GIA IMPORT EXPORT MANUFACTURING AND TRADE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 4900877344 |
| Địa chỉ |
Số 12 Đường Bà Triệu, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trương Công Sơn |
| Điện thoại | 0911 185 999 |
| Ngày hoạt động | 16/06/2021 |
| Quản lý bởi | Đông Kinh - Thuế cơ sở 5 tỉnh Lạng Sơn |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: sản xuất và chế biến các sản phẩm từ cây thạch đen |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: sản xuất gỗ công nghiệp |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; hàng gốm, sứ, thủy tinh; đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện;giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự;dụng cụ thể dục, thể thao; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón; hóa chất khác ( trừ thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; chất dẻo dạng nguyên sinh; cao su) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Giao nhận hàng hóa; Thu, phát các chứng từ vận tải hoặc vận đơn; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa; Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; Logistics; Dịch vụ đóng hòm, đóng thùng và bao gói hàng hóa để vận chuyển |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |