5100145897 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ngọc Quế Lâm
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ngọc Quế Lâm (tên viết tắt: CÔNG TY TNHH NGỌC QUẾ LÂM) là doanh nghiệp có mã số thuế 5100145897. Trụ sở đăng ký tại ., Xã Vị Xuyên, Tuyên Quang, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Phúc Hậu. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà các loại cùng với 27 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Vị Xuyên - Đội Thuế liên huyện Vị Xuyên - Bắc Quang - Quang Bình. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 28/06/1999 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 39 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà các loại tại Tuyên Quang. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ly Sơn - đã hoạt động được 24 năm 6 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ngọc Quế Lâm ở bảng dưới đây.
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ngọc Quế Lâm | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH NGỌC QUẾ LÂM |
| Mã số thuế | 5100145897 |
| Địa chỉ | ., Thị Trấn Vị Xuyên, Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam ., Xã Vị Xuyên, Tuyên Quang, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Phúc Hậu |
| Điện thoại | 0913 327 277 |
| Ngày hoạt động | 28/06/1999 |
| Quản lý bởi | Huyện Vị Xuyên - Đội Thuế liên huyện Vị Xuyên - Bắc Quang - Quang Bình |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, nhà ở; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch Chi tiết: Thu mua, chế biến các mặt hàng nông sản (gồm những nông sản Nhà nước cho phép); |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng Chi tiết: Sản xuất và cung ứng cây giống; |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp Chi tiết: Chế biến lâm sản (gồm những lâm sản Nhà nước cho phép); |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi; |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác Chi tiết: Chế biến quặng các loại (gồm những loại Nhà nước cho phép); |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công cơ khí; |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, nhà ở; |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, cầu đường bộ; |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi; |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Kinh doanh, lắp đặt các hệ thống điện đến 35kV; |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: không có cồn (nước uống đóng chai, nước khoáng thiên nhiên, nước giải khát, cà phê); - chứa cồn (rượu, bia); |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề trên khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Kinh doanh và xuất khẩu khoáng sản (trừ những loại khoáng sản Nhà nước cấm); |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng; - Kinh doanh, lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy, chống sét; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn trong siêu thị; |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị; |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ uống không có cồn (nước uống đóng chai, nước khoáng thiên nhiên, nước giải khát, cà phê); - Bán lẻ đồ uống chứa cồn (rượu, bia); |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ thuốc lá; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn; |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng; |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà đất; |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh các dịch vụ du lịch; |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ karaoke |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage; |