5100262329 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Trà My
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Trà My (tên quốc tế: TRA MY ONE MEMBER COMPANY LIMITED; tên viết tắt: TRA MY CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 5100262329. Trụ sở đăng ký tại Số Nhà 48, Đường 20/8, Tổ 4, Phường Hà Giang 1, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đinh Thị Thu Trà. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Hà Giang 2 - Thuế cơ sở 6 tỉnh Tuyên Quang. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 06/12/2009 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 16 năm 6 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Trà My ở bảng dưới đây.
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Trà My | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TRA MY ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | TRA MY CO., LTD |
| Mã số thuế | 5100262329 |
| Địa chỉ |
Số Nhà 48, Đường 20/8, Tổ 4, Phường Hà Giang 1, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đinh Thị Thu Trà |
| Điện thoại | 0982 990 892 |
| Ngày hoạt động | 06/12/2009 |
| Quản lý bởi | Hà Giang 2 - Thuế cơ sở 6 tỉnh Tuyên Quang |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ - Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích - Chi tiết: Xây dựng các công trình thủy lợi |
| 4311 | Phá dỡ - Chi tiết: Khoan phá đá bê tông phá dỡ công trình xây dựng, di chuyển nhà cửa; |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng - Chi tiết: Dọn dẹp, tạo mặt bằng xây dựng (san lấp mặt bằng); Lắp đặt, tháo dỡ các kết cấu phục vụ thi công (cốt pha, dàn giáo) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện - Chi tiết: Lắp đặt điện trong nhà, lắp đặt hệ thống điện chiếu sáng trong nhà; |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác - Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa ô tô dân dụng; |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm - Chi tiết: Mua bán thiết bị văn phong (máy tính, phần mềm máy tính, thiết bị ngoại vi như máy in, photô copy, két sắt, vật tư ngành in). |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng; |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác - Chi tiết: Vận chuyển hành khách bằng đường bộ; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ ăn uống; Nhà hàng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Mua bán hàng hóa, dịch vụ thương mại tổng hợp, xuất nhập khẩu hàng hóa (những mặt hàng Nhà nước cho phép); |