5100300334 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đông Thành
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đông Thành (tên viết tắt: CÔNG TY TNHH ĐÔNG THÀNH) là doanh nghiệp có mã số thuế 5100300334. Trụ sở đăng ký tại Tổ 7, Phường Hà Giang 2, Tuyên Quang, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Tuấn Anh.. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà các loại cùng với 27 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Hà Giang - Đội Thuế liên huyện Hà Giang - Bắc Mê. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 18/06/2009 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 39 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà các loại tại Tuyên Quang. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ly Sơn - đã hoạt động được 24 năm 6 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đông Thành qua bảng bên dưới.
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đông Thành | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH ĐÔNG THÀNH |
| Mã số thuế | 5100300334 |
| Địa chỉ | Tổ 7, Phường Trần Phú, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam Tổ 7, Phường Hà Giang 2, Tuyên Quang, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Nguyễn Tuấn Anh.
Ngoài ra Nguyễn Tuấn Anh. còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0219 386 329 |
| Ngày hoạt động | 18/06/2009 |
| Quản lý bởi | Tp. Hà Giang - Đội Thuế liên huyện Hà Giang - Bắc Mê |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp Chi tiết: Sản xuất giống cây trồng, vật nuôi; - Nuôi giữ và lai tạo giống gốc cây lương thực, cây ăn quả, gia súc, gia cầm và thủy sản; |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch Chi tiết: Sản xuất, chế biến, kinh doanh các mặt hàng lâm sản (trừ lâm sản Nhà nước cấm); |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác Chi tiết: Chế biến khoáng sản (trừ những khoáng sản Nhà nước cấm); |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất gạch đất nung, gạch siêu nhẹ từ xi măng, cát, bột đá và phụ gia; - Sản xuất gạch không nung; |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công các sản phẩm cơ khí; Nhà lắp ghép, cột sắt, cột điện sắt, cột thu phát thanh truyền hình, cột thu phát tín hiệu điện thoại; |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) Chi tiết: Trung đại tu máy công trình; |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông đường bộ; |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi; |
| 4311 | Phá dỡ Chi tiết: , san lấp mặt bằng; |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy Chi tiết: Trung đại tu xe máy; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán phụ tùng vật tư máy công trình cũ, mới; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Kinh doanh và xuất khẩu khoáng sản (gồm những khoáng sản Nhà nước cho phép); |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Kinh doanh gạch; - Kinh doanh vật liệu xây dựng; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh thiết bị vật tư, phân bón các loại, thuốc bảo vệ thực vật; - Kinh doanh giống cây trồng vật nuôi; - Đại lý thuốc thú y, thức ăn chăn nuôi; |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Kinh doanh thương mại tổng hợp, xuất nhập khẩu hàng hóa (gồm những mặt hàng Nhà nước cho phép); |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn; |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê các phương tiện vận tải hàng hóa, các thiết bị máy móc, thiết bị khai thác mỏ; |
| 9499 | Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Nghiên cứu và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực cây trồng, vật nuôi; |