5100504070 - Công Ty TNHH TMDV XNK Hoàng Minh
Công Ty TNHH TMDV XNK Hoàng Minh (tên quốc tế: HOANG MINH TMDV XNK COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 5100504070. Trụ sở đăng ký tại Số 117 Nguyễn Văn Linh, Tổ 1, Phường Hà Giang 1, Lào Cai, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Hoàng Văn Luân. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 18 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Hà Giang - Đội Thuế liên huyện Hà Giang - Bắc Mê. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 06/05/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 16 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Tuyên Quang. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Vật Tư Nông Lâm Nghiệp Hà Giang - đã hoạt động được 20 năm 4 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH TMDV XNK Hoàng Minh ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH TMDV XNK Hoàng Minh | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HOANG MINH TMDV XNK COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 5100504070 |
| Địa chỉ | Số 117 Nguyễn Văn Linh, Tổ 1, Phường Quang Trung, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam Số 117 Nguyễn Văn Linh, Tổ 1, Phường Hà Giang 1, Lào Cai, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Hoàng Văn Luân |
| Điện thoại | 0856 287 439 |
| Ngày hoạt động | 06/05/2025 |
| Quản lý bởi | Tp. Hà Giang - Đội Thuế liên huyện Hà Giang - Bắc Mê |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ động vật quý hiếm và động vật hoang dã) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp |