5100509061 - Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Phân Phối Đức Hùng
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Phân Phối Đức Hùng (tên quốc tế: DUC HUNG IMPORT EXPORT AND DISTRIBUTION COMPANY LIMITED; tên viết tắt: DUC HUNG IMPORT EXPORT AND DISTRIBUTION CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 5100509061. Trụ sở đăng ký tại Km 17, Thôn Giang Nam, Xã Thanh Thủy, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Hà Vinh Đức. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn tổng hợp cùng với 24 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 6 tỉnh Tuyên Quang. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 22/08/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 18 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn tổng hợp tại Tuyên Quang. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Hòa Tính - đã hoạt động được 26 năm 5 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Phân Phối Đức Hùng trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Phân Phối Đức Hùng | |
|---|---|
| Tên quốc tế | DUC HUNG IMPORT EXPORT AND DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | DUC HUNG IMPORT EXPORT AND DISTRIBUTION CO.,LTD |
| Mã số thuế | 5100509061 |
| Địa chỉ |
Km 17, Thôn Giang Nam, Xã Thanh Thủy, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Hà Vinh Đức |
| Điện thoại | 0814 766 568 |
| Ngày hoạt động | 22/08/2025 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 6 tỉnh Tuyên Quang |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn tổng hợp
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn Chi tiết: - Sản xuất các thức ăn và món ăn chế biến sẵn (đã chế biến và nấu chín) và được bảo quản - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thịt - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thủy sản - Sản xuất các thức ăn sẵn khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm) |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Loại trừ hoạt động đấu giá phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa (Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (Loại trừ hoạt động nhà nước cấm) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: - Bán buôn đồ uống không chứa cồn - Bán buôn bia |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Loại trừ hoạt động kinh doanh vàng (Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Loại trừ hoạt động nhà nước cấm) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ bia |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Trừ hoạt động vận tải hàng không) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát, karaoke, vũ trường) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Loại trừ hoạt động nhà nước cấm (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát, karaoke, vũ trường) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (Loại trừ kinh doanh quán bar, quán giải khát có khiêu vũ) |
| 7310 | Quảng cáo (Loại trừ hoạt động nhà nước cấm) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Loại trừ hoạt động họp báo) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |