5300797931 - Công Ty TNHH MTV Xuất Nhập Khẩu Hướng Dương
Công Ty TNHH MTV Xuất Nhập Khẩu Hướng Dương (tên quốc tế: HUONG DUONG IMPORT – EXPORT ONE SHAREHOLDER COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 5300797931. Trụ sở đăng ký tại Số Nhà 200, Đường Hoàng Văn Thụ, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đào Duy Trường. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống cùng với 24 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 1 tỉnh Lào Cai. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 07/09/2021 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 142 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống tại Lào Cai. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Quang Ly - đã hoạt động được 24 năm 11 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH MTV Xuất Nhập Khẩu Hướng Dương, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH MTV Xuất Nhập Khẩu Hướng Dương | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HUONG DUONG IMPORT – EXPORT ONE SHAREHOLDER COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 5300797931 |
| Địa chỉ |
Số Nhà 200, Đường Hoàng Văn Thụ, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Đào Duy Trường
Ngoài ra Đào Duy Trường còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0866 187 818 |
| Ngày hoạt động | 07/09/2021 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 1 tỉnh Lào Cai |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: - Kinh doanh, xuất nhập khẩu hàng nông sản, lâm sản. - Kinh doanh, xuất nhập khẩu thóc, lúa mỳ, ngô, hạt ngũ cốc khác, kể cả loại dùng để làm giống; - Kinh doanh, xuất nhập khẩu các loại gia súc, gia cầm sống, kể cả loại dùng để nhân giống (bao gồm cả giống thủy sản). - Mua bán, xuất nhập khẩu cây cảnh các loại (Trừ loại Nhà nước cấm) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt Chi tiết: - Khai thác, chế biến khoáng sản các loại, kim loại mầu, kim loại đen; - Khai thác, chế biến quặng nhôm, đồng, chì, kẽm, thiếc, mangan, krôm, niken, coban, molypden, tantali, vanadi. |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm Chi tiết: Khai thác quặng kim loại quý hiếm (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: - Kinh doanh, xuất nhập khẩu hàng nông sản, lâm sản. - Kinh doanh, xuất nhập khẩu thóc, lúa mỳ, ngô, hạt ngũ cốc khác, kể cả loại dùng để làm giống; - Kinh doanh, xuất nhập khẩu các loại gia súc, gia cầm sống, kể cả loại dùng để nhân giống (bao gồm cả giống thủy sản). - Mua bán, xuất nhập khẩu cây cảnh các loại (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu thóc, gạo, ngô, khoai, sắn các loại; |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Kinh doanh, xuất nhập khẩu hàng thủy, hải sản các loại; - Kinh doanh, xuất nhập khẩu thịt gia súc, gia cầm tươi, đông lạnh, sơ chế; - Kinh doanh, xuất nhập khẩu các sản phẩm từ thịt gia súc, gia cầm, nội tạng dạng thịt từ gia súc, gia cầm. - Kinh doanh, xuất nhập khẩu thực phẩm các loại. |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: - Kinh doanh, xuất nhập khẩu khoáng sản các loại, kim loại mầu, kim loại đen; - Kinh doanh, xuất nhập khẩu quặng sắt, nhôm, đồng, chì, kẽm, thiếc, mangan, krôm, niken, coban, molypden, tantali, vanadi. - Kinh doanh sắt, thép các loại. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Mua bán, xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng: gạch xây, gạch ốp lát, đá, cát, sỏi, xi măng và các loại vật liệu xây dựng khác; - Kinh doanh, xuất nhập khẩu thiết bị vệ sinh, vật tư, thiết bị điện nước; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng đường bộ, bằng xe ô tô, theo hợp đồng; Dịch vụ vận tải hàng hóa; |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan; - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan); - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: - Khách sạn; - Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; - Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: - Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống; - Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh; - Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: - Quán rượu, bia, quầy bar; - Quán cà phê, giải khát; - Dịch vụ phục vụ đồ uống khác; |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Thuê và cho thuê ô tô và các phương tiện vận tải; |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh Karaoke. |