5400454857 - Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Minh Thành
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Minh Thành là doanh nghiệp có mã số thuế 5400454857. Trụ sở đăng ký tại Tổ 5, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Ngọc Hiền. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác cùng với 42 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Hòa Bình - Thuế cơ sở 12 tỉnh Phú Thọ. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 20/10/2014 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 11 năm 7 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 37 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác tại Phú Thọ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Quảng Lợi - đã hoạt động được 23 năm.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Minh Thành trong bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Minh Thành | |
|---|---|
| Mã số thuế | 5400454857 |
| Địa chỉ |
Tổ 5, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Ngọc Hiền |
| Điện thoại | 0356 882 828 |
| Ngày hoạt động | 20/10/2014 |
| Quản lý bởi | Hòa Bình - Thuế cơ sở 12 tỉnh Phú Thọ |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: - Sửa chữa, trung, đại tu ô tô, xe máy, thiết bị công trình; - Chuyên sửa chữa và đồng sơn xe ô tô, máy móc, thiết bị; - Đóng thùng, sửa chữa thùng xe tải và xe chuyên dụng; - Sửa chữa xe ôt tô tham gia bảo hiểm, cứu hộ xe ô tô 24/24; - Rửa xe ô tô, xe máy. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt Chi tiết: Khai thác chì, kẽm, đồng, thiếc, Angtimon |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm Chi tiết: Vàng, bạc, đá quý |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác, chế biến đá xây dựng |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác Chi tiết: Khảo sát, thăm dò khoáng sản, đánh giá trữ lượng mỏ |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: - Sản xuất bê tông thương phẩm; - Sản xuất bê tông nhựa Asphalt. - Sản xuất bê tông đúc sẵn, xi măng hoặc các sản phẩm đá nhân tạo sử dụng trong xây dựng như: Ngói, đá lát tường, gạch, tấm, thanh, ống...; - Sản xuất các hợp chất xây dựng đúc sẵn dùng trong xây dựng hoặc xây dựng dân dụng từ đá, xi măng hoặc đá nhân tạo; - Sản xuất các sản phẩm vữa dùng trong xây dựng như: Dạng tấm, bảng, thanh; - Sản xuất nguyên liệu xây dựng từ thực vật (gỗ, sợi thực vật, rơm, rạ, bấc) được trộn với xi măng, vôi, vữa và các khoáng khác; - Sản xuất các sản phẩm từ xi măng amiăng hoặc xi măng sợi xenlulo hoặc vật liệu tương tự như: Các tấm gấp nhiều lần, thanh, ngói, ống, vòi, vò, bồn rửa, khung cửa sổ; - Sản xuất các sản phẩm khác như: chậu hoa, bức phù hiệu, tượng từ bê tông, vôi, vữa, xi măng hoặc đá nhân tạo; - Sản xuất vữa bột; - Sản xuất bê tông trộn sẵn và bê tông khô. |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Chế biến quặng sắt; - Chế biến quặng kim loại khác không chứa sắt, chì, kẽm, đồng, thiếc, angtimon. |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Thi công đúc, ép cọc bê tông |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: - Ô tô và xe có động cơ khác; - Mua, bán ô tô, xe máy, xe chuyên dụng cũ, mới. |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: - Sửa chữa, trung, đại tu ô tô, xe máy, thiết bị công trình; - Chuyên sửa chữa và đồng sơn xe ô tô, máy móc, thiết bị; - Đóng thùng, sửa chữa thùng xe tải và xe chuyên dụng; - Sửa chữa xe ôt tô tham gia bảo hiểm, cứu hộ xe ô tô 24/24; - Rửa xe ô tô, xe máy. |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: - Phụ tùng xe ô tô; - Nội thất xe ô tô các loại. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Xăng động cơ, dầu Diezen, dầu hỏa, dầu mazut, nhiên liệu sinh học và các sản phẩm dùng trong nhiên liệu động cơ |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi và vật liệu xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Bán buôn, bán lẻ: Máy công trình |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Xăng động cơ, dầu Diezen, dầu hỏa, dầu mazut, nhiên liệu sinh học và các sản phẩm dùng trong nhiên liệu động cơ |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi và vật liệu xây dựng |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán thuốc đông y, bán thuốc nam trong các cửa hàng chuyên doanh. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Nhà khách, nhà nghỉ và dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Khách sạn, resort |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Đầu tư xây dựng, kinh doanh nhà máy thủy điện vừa và nhỏ; khu công nghiệp, khu đô thị, khu dân cư và khu du lịch sinh thái; khu liên hợp thể thao; công trình giao thông |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: - Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản; - Dịch vụ định giá bất động sản; - Dịch vụ quản lý bất động sản. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị thi công công trình |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Lữ hàn nội địa, điều hành tua du lịch |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác Chi tiết: Dịch vụ thể thao |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ vui chơi giải trí |