5400572995 - Công Ty TNHH Điện Pin Mặt Trời Tây Bắc
Công Ty TNHH Điện Pin Mặt Trời Tây Bắc (tên quốc tế: NORTHWEST SOLAR POWER COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 5400572995. Trụ sở đăng ký tại Lô Lk02, Đường An Dương Vương, Khu Dân Cư Tổ 2, Phường Thống Nhất, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Minh Hưởng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất các cấu kiện kim loại cùng với 58 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 35 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất các cấu kiện kim loại tại Phú Thọ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Phú Quang - đã hoạt động được 21 năm 10 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Điện Pin Mặt Trời Tây Bắc ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Điện Pin Mặt Trời Tây Bắc | |
|---|---|
| Tên quốc tế | NORTHWEST SOLAR POWER COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 5400572995 |
| Địa chỉ |
Lô Lk02, Đường An Dương Vương, Khu Dân Cư Tổ 2, Phường Thống Nhất, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Minh Hưởng |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: - Sản xuất, gia công, lắp đặt xen hoa, cửa sắt, mái tôn, khung nhà kết cấu thép, lan can, cầu thang inox và các sản phẩm bằng sắt, thép, nhôm, kính, inox, tôn khác. - Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa nhôm kính, inox |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: - Sản xuất, gia công, lắp đặt xen hoa, cửa sắt, mái tôn, khung nhà kết cấu thép, lan can, cầu thang inox và các sản phẩm bằng sắt, thép, nhôm, kính, inox, tôn khác. - Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa nhôm kính, inox |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2611 | Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện Chi tiết: - Sửa chữa, bảo dưỡng các loại máy biến thế điện, máy biến thế phân loại và máy biến thế đặc biệt; - Sửa chữa, bảo dưỡng mô tơ điện, máy phát điện và bộ môtơ máy phát điện; - Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị chuyển đổi; - Sửa chữa, bảo dưỡng các rơle và bộ điều khiển công nghiệp; - Sửa chữa, bảo dưỡng pin và ắc quy; - Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện chiếu sáng; - Sửa chữa, bảo dưỡng các thiết bị dây dẫn điện và thiết bị không dẫn điện để dùng cho các mạch điện. - Sửa chữa, bảo dưỡng trạm xạc xe điện. - Sửa chữa bảo dưỡng tấm pin năng lượng mặt trời |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện (Chi tiết: Sản xuất Điện mặt trời) |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Công trình thủy lợi; công trình cấp thoát nước khác |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật và các công trình khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: - Hoạt động lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống điện cho công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng như: + Dây dẫn và thiết bị điện, + Đường dây thông tin liên lạc, + Mạng máy tính và dây cáp truyền hình, bao gồm cả cáp quang học, + Đĩa vệ tinh, + Hệ thống chiếu sáng, + Chuông báo cháy, + Hệ thống báo động chống trộm, + Tín hiệu điện và đèn trên đường phố, + Đèn trên đường băng sân bay, + Hệ thống điện năng lượng mặt trời trên các tòa nhà, + Hệ thống lưu trữ điện năng. - Hoạt động lắp đặt bộ sạc cho xe điện. - Hoạt động kết nối các thiết bị điện và đồ dùng gia đình, bao gồm cả hệ thống sưởi bằng điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Thang máy, thang cuốn, - Cửa cuốn, cửa tự động, - Hệ thống chống sét, - Hệ thống hút bụi, - Hệ thống âm thanh, - Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, điện tử điện lạnh; Văn phòng phẩm; giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); tấm pin năng lượng mặt trời, thiết bị điện năng lượng mặt trời; máy móc thiết bị thi công công trình; máy móc thiết bị văn phòng. |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thiết bị nước; cây chống cốt pha các loại, giàn giáo; xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác; gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh; đá xẻ; đồ ngũ kim, sơn, vôi, ve, màu véc ni; kính xây dựng; thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; sắt thép, sắt thép kỹ thuật, tôn, nhôm, inox…; |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh - Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách theo hợp đồng, tour du lịch |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; máy công trình; giàn giáo cốt pha. |
| 8019 | Dịch vụ bảo đảm an toàn khác Chi tiết: Giám sát và giám sát từ xa các hệ thống an ninh điện tử, như báo trộm, báo cháy, bao gồm cả việc lắp đặt và bảo trì |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |