5500496988 - Công Ty Cổ Phần Shakito-Vũ
Công Ty Cổ Phần Shakito-Vũ (tên quốc tế: JOIT - STOCK COMPANY - SHAKITO - VU; tên viết tắt: SHAKITO - VU - JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 5500496988. Trụ sở đăng ký tại Thôn Yên Tân, Phường Đông Tiến, Thanh Hóa, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Hà. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Khai thác, xử lý và cung cấp nước cùng với 11 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tỉnh Thanh Hóa - VP Chi cục Thuế khu vực X. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 19/03/2014 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 12 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 3 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Khai thác, xử lý và cung cấp nước tại Thanh Hóa. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Một Thành Viên Sông Chu - đã hoạt động được 19 năm 2 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Shakito-Vũ, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty Cổ Phần Shakito-Vũ | |
|---|---|
| Tên quốc tế | JOIT - STOCK COMPANY - SHAKITO - VU |
| Tên viết tắt | SHAKITO - VU - JSC |
| Mã số thuế | 5500496988 |
| Địa chỉ | Thôn Yên Tân, Xã Tân Châu, Huyện Thiệu Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam Thôn Yên Tân, Phường Đông Tiến, Thanh Hóa, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Hà |
| Điện thoại | 0983 139 535 |
| Ngày hoạt động | 19/03/2014 |
| Quản lý bởi | Tỉnh Thanh Hóa - VP Chi cục Thuế khu vực X |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: sạch |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước Chi tiết: sạch |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: - Xây dựng đường bộ, đường cao tốc, đường ô tô, đường phố, các loại đường khác và đường cho người đi bộ; - Xây dựng đường ống. |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi; - Xây dựng công trình nước sinh hoạt. |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: - Dẫn dây và thiết bị điện; - Hệ thống chiếu sáng; - Tín hiệu điện và đèn trên đường phố; - Hoạt động kết nối các thiết bị điện và đồ dùng gia đình |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình ĐZ và TBA 35kV, ĐZ 0,4kV; - Xây dựng các công trình vui chơi giải trí; - Xây dựng khu du lịch sinh thái; - Công trình văn hóa thể thao; - Các công trình hạ tầng kỹ thuật; - Khu công nghệ cao; - Xây dựng công trình đô thị nông thôn. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý hàng hóa, vật tư, vật liệu xây dựng, máy móc, thiết bị điện |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn vật liệu điện khác như động cơ điện, máy biến thế; - Bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp; - Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện), tổ máy phát điện, máy phát điện; - Động cơ điện, máy biến thế, dây điện đã hoặc chưa bọc lớp cách điện, rơle, cầu dao, cầu chì, thiết bị mạch điện khác. |