5702203391 - Công Ty TNHH Xây Dựng Và Dịch Vụ Dpqn Việt Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Dịch Vụ Dpqn Việt Nam là doanh nghiệp có mã số thuế 5702203391. Trụ sở đăng ký tại Lô F1-4, Lô Đất Dv3, Khu Công Nghiệp Bắc Tiền Phong, Phường Liên Hòa, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đồng Minh Cường. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà để ở cùng với 44 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 4 tỉnh Quảng Ninh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 09/10/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 8 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 92 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà để ở tại Quảng Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Thịnh Phát - Group - đã hoạt động được 23 năm 11 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Xây Dựng Và Dịch Vụ Dpqn Việt Nam, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Xây Dựng Và Dịch Vụ Dpqn Việt Nam | |
|---|---|
| Mã số thuế | 5702203391 |
| Địa chỉ |
Lô F1-4, Lô Đất Dv3, Khu Công Nghiệp Bắc Tiền Phong, Phường Liên Hòa, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đồng Minh Cường |
| Điện thoại | 0983 077 860 |
| Ngày hoạt động | 09/10/2025 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 4 tỉnh Quảng Ninh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa; Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (không bao gồm mặt hành Nhà nước cấm) |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn; Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu (không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu (không bao gồm mặt hành Nhà nước cấm) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép; Bán buôn kim loại khác (trừ vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; xi măng; gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp láy và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim; Bán buôn ống nhựa và phụ kiện, bồn nước, van, vòi nước, của nhựa, nẹp nhựa, ván nhựa; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón; Bán buôn hoá chất thông thường; , chất dẻo dạng nguyên sinh, cao su, tơ, sợi, sợi dệt, phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (không bao gồm hóa chất nhà nước cấm kinh doanh; Không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hoá bằng ô tô chuyên dụng; Vận tải hàng hoá bằng ô tô khác (trừ ô tô chuyên dụng) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (trừ hoạt động của phòng thí nghiệm của cảnh sát) |