5800835663 - Công Ty TNHH Thịnh Lộc Phát
Công Ty TNHH Thịnh Lộc Phát là doanh nghiệp có mã số thuế 5800835663. Trụ sở đăng ký tại Lô Cn7 Khu Công Nghiệp Lộc Sơn, Phường B'lao, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Trần Duy Vân. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình cùng với 19 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Lâm Đồng - Thuế Tỉnh Lâm Đồng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 27/11/2009 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 16 năm 6 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 266 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình tại Lâm Đồng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) - đã hoạt động được 26 năm 5 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thịnh Lộc Phát trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thịnh Lộc Phát | |
|---|---|
| Mã số thuế | 5800835663 |
| Địa chỉ |
Lô Cn7 Khu Công Nghiệp Lộc Sơn, Phường B'lao, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Nguyễn Trần Duy Vân
Ngoài ra Nguyễn Trần Duy Vân còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0263 371 707 |
| Ngày hoạt động | 27/11/2009 |
| Quản lý bởi | Lâm Đồng - Thuế Tỉnh Lâm Đồng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: kinh doanh đồ dùng cá nhân và gia đình; nguyên vật liệu và các sản phẩm nhựa, giấy; nông, lâm, thủy hải sản; hàng gốm sứ, mây, tre, lá; đồ gỗ; đồ thủ công mỹ nghệ; hàng trang trí nội thất; hàng dệt may; bao bì. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0149 | Chăn nuôi khác Chi tiết: chăn nuôi gia súc, gia cầm. |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: khai thác mỏ, khoáng sản, gỗ, sản xuất đồ gỗ, đồ mỹ nghệ, đá granit. |
| 3830 | Tái chế phế liệu (trong danh mục nhà nước cho phép). |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, cầu đường bộ; kết cấu hạ tầng khu công nghiệp. |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: san lấp mặt bằng. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: đại lý tàu biển; đại lý cung cấp dịch vụ internet; đại lý bưu chính viễn thông. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: kinh doanh đồ dùng cá nhân và gia đình; nguyên vật liệu và các sản phẩm nhựa, giấy; nông, lâm, thủy hải sản; hàng gốm sứ, mây, tre, lá; đồ gỗ; đồ thủ công mỹ nghệ; hàng trang trí nội thất; hàng dệt may; bao bì. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: kinh doanh máy móc thiết bị, phương tiện phục vụ công trình xây dựng, thiết bị ngành điện, điện tử, điện lạnh. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: kinh doanh dầu mỡ nhờn, xăng dầu. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: bán buôn nhựa đường, phân bón, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh). |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: dịch vụ giao nhận hàng hóa. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: dịch vụ lưu trú, khách sạn, khu nghỉ dưỡng. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim Chi tiết: rạp hát, rạp chiếu phim. |
| 6491 | Hoạt động cho thuê tài chính Chi tiết: dịch vụ cầm đồ. |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: tư vấn xây dựng (không bao gồm tư vấn giám sát, thiết kế). |