5801325009 - Công Ty TNHH W & N
Công Ty TNHH W & N (tên quốc tế: W & N COMPANY LIMITED; tên viết tắt: W & N CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 5801325009. Trụ sở đăng ký tại Số 166/9 Đường Gio An, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Kim Oanh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh cùng với 24 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tỉnh Lâm Đồng - VP Chi cục Thuế khu vực XIII. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 03/11/2016 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 82 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh tại Lâm Đồng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Dalat Hasfarm - đã hoạt động được 32 năm.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH W & N trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH W & N | |
|---|---|
| Tên quốc tế | W & N COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | W & N CO., LTD |
| Mã số thuế | 5801325009 |
| Địa chỉ | Số 166/9 Đường Gio An, Phường 5, Thành Phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam Số 166/9 Đường Gio An, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Nguyễn Thị Kim Oanh
Ngoài ra Nguyễn Thị Kim Oanh còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Ngày hoạt động | 03/11/2016 |
| Quản lý bởi | Tỉnh Lâm Đồng - VP Chi cục Thuế khu vực XIII |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
Chi tiết: trồng nông sản, rau, hoa, củ, quả, nấm các loại. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Chi tiết: trồng nông sản, rau, hoa, củ, quả, nấm các loại. |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: chế biến bảo quản và đóng hộp nông sản, rau, hoa, củ, quả, nấm các loại. |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ Chi tiết: sản xuất phân bón công nghệ vi sinh. |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Chi tiết: sản xuất mắt kính. |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải Chi tiết: hoạt động xử lý nước thải. |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: bán buôn nông sản, rau, hoa, củ, quả, nấm các loại. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm - Kinh doanh các loại thực phẩm chức năng. - Kinh doanh thịt gia súc, gia cầm tươi, đông lạnh, sơ chế; - Kinh doanh các sản phẩm từ thịt gia súc, gia cầm, nội tạng dạng thịt từ gia súc, gia cầm; - Kinh doanh thủy sản tươi, đông lạnh và chế biến; - Kinh doanh trứng và sản phẩm từ trứng; - Kinh doanh đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Kinh doanh đồ uống có cồn và không có cồn (Trong Danh mục Nhà nước cho phép). |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: bán buôn vật liệu xây dựng. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: kinh doanh đá, cát, sỏi, đất sét, cao lanh. Kinh doanh phân bón các loại. |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: bán lẻ nhớt, mỡ, xăng, dầu các loại. |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: kinh doanh vợt, gậy đánh golf, bóng đánh golf và các dụng cụ thiết bị phục vụ đánh golf. |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: bán lẻ nông sản, rau, hoa, củ, quả, nấm các loại. Bán lẻ khí dầu mỏ hóa lỏng, mắt kính. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: tư vấn về môi trường. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: các hoạt động phục vụ cho việc bán lẻ mắt kính như đo độ cận, độ viễn, mài lắp kính. |