5801369447 - Công Ty TNHH Lanbianvf Dâu Rừng
Công Ty TNHH Lanbianvf Dâu Rừng (tên quốc tế: LANBIANVF RASPBERRY COMPANY LIMITED; tên viết tắt: LANBIANVF RASPBERRY CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 5801369447. Trụ sở đăng ký tại Tổ Đăng Gia Rít B, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Hoàng Chiêu Hân. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh cùng với 14 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Xuân Hương - Đà Lạt - Thuế cơ sở 1 tỉnh Lâm Đồng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 02/03/2018 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 8 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 82 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh tại Lâm Đồng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Dalat Hasfarm - đã hoạt động được 32 năm.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Lanbianvf Dâu Rừng ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Lanbianvf Dâu Rừng | |
|---|---|
| Tên quốc tế | LANBIANVF RASPBERRY COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | LANBIANVF RASPBERRY CO.,LTD |
| Mã số thuế | 5801369447 |
| Địa chỉ |
Tổ Đăng Gia Rít B, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Hoàng Chiêu Hân |
| Điện thoại | 0982 647 976 |
| Ngày hoạt động | 02/03/2018 |
| Quản lý bởi | Xuân Hương - Đà Lạt - Thuế cơ sở 1 tỉnh Lâm Đồng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng, mứt, trà. |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trong danh mục Nhà nước cho phép) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh du lịch nghỉ dưỡng vườn công nghệ cao và công nghệ sản xuất sạch hữu cơ |