5900513356 - Công Ty TNHH Khai Thác Khoáng Sản Đức Sang Gia Lai
Công Ty TNHH Khai Thác Khoáng Sản Đức Sang Gia Lai (tên quốc tế: DUC SANG GIA LAI MINERAL EXPLOITATION COMPANY LIMITED; tên viết tắt: CÔNG TY TNHH KHAI THÁC KHOÁNG SẢN ĐSGL) là doanh nghiệp có mã số thuế 5900513356. Trụ sở đăng ký tại 43 Lý Nam Đế, Phường Hội Phú, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Xuân Sang. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét cùng với 27 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Diên Hồng - Thuế cơ sở 8 tỉnh Gia Lai. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 27/02/2009 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 17 năm 4 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 84 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét tại Gia Lai. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Một Thành Viên Anh Khoa - đã hoạt động được 26 năm 9 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Khai Thác Khoáng Sản Đức Sang Gia Lai trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Khai Thác Khoáng Sản Đức Sang Gia Lai | |
|---|---|
| Tên quốc tế | DUC SANG GIA LAI MINERAL EXPLOITATION COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH KHAI THÁC KHOÁNG SẢN ĐSGL |
| Mã số thuế | 5900513356 |
| Địa chỉ |
43 Lý Nam Đế, Phường Hội Phú, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Xuân Sang |
| Điện thoại | 0269 654 278 |
| Ngày hoạt động | 27/02/2009 |
| Quản lý bởi | Diên Hồng - Thuế cơ sở 8 tỉnh Gia Lai |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0220 | Khai thác gỗ Chi tiết: Khai thác gỗ có nguồn gốc hợp pháp (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: Sản xuất điện năng lượng mặt trời |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng các công trình điện chiếu sáng, đường dây và trạm biến áp từ 35KV trở xuống Xây dựng công trình điện gió, điện năng lượng mặt trời, điện dân dụng |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi. |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp; công trình điện đến 110kV |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện áp mái, hệ thống điện năng lượng mặt trời |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán nông sản (trừ mủ cao su) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự bằng gỗ (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Mua bán thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị thông tin liên lạc; tự động hóa chuyên ngành cho công trình thủy điện, thủy lợi, cấp nước sạch, xử lý nước thải và mội trường |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Mua bán vật liệu xây dựng - Bán buôn gỗ cây và gỗ chế biến (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |