5901166722 - Công Ty TNHH Hưng Lộc Gia Lai
Công Ty TNHH Hưng Lộc Gia Lai (tên quốc tế: HUNG LỘC GIA LAI COMPANY LIMITED; tên viết tắt: CTY TNHH HƯNG LỘC GIA LAI) là doanh nghiệp có mã số thuế 5901166722. Trụ sở đăng ký tại Thôn Ia Sa, Xã Ia Hrú, Gia Lai, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Tinh Tú. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Chăn nuôi lợn cùng với 12 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Cục Thuế Tỉnh Gia Lai. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 13/03/2021 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 5 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 40 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Chăn nuôi lợn tại Gia Lai. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Chăn Nuôi C.p. Việt Nam - Chi Nhánh Tại Gia Lai - đã hoạt động được 17 năm.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Hưng Lộc Gia Lai ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Hưng Lộc Gia Lai | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HUNG LỘC GIA LAI COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | CTY TNHH HƯNG LỘC GIA LAI |
| Mã số thuế | 5901166722 |
| Địa chỉ | Thôn Ia Sa, Xã H Bông, Huyện Chư Sê, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam Thôn Ia Sa, Xã Ia Hrú, Gia Lai, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Nguyễn Thị Tinh Tú
Ngoài ra Nguyễn Thị Tinh Tú còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0982 838 275 |
| Ngày hoạt động | 13/03/2021 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Tỉnh Gia Lai |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Chăn nuôi lợn |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán nông sản (trừ mủ cao su) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |