5901259504 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Kim Hải An
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Kim Hải An (tên viết tắt: CÔNG TY TNHH MTV TM XNK KIM HẢI AN) là doanh nghiệp có mã số thuế 5901259504. Trụ sở đăng ký tại Tổ Dân Phố 1, Xã Chư Păh, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Hải. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống cùng với 22 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 309 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống tại Gia Lai. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Đăng Quang - đã hoạt động được 34 năm 5 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Kim Hải An qua bảng bên dưới.
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Kim Hải An | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH MTV TM XNK KIM HẢI AN |
| Mã số thuế | 5901259504 |
| Địa chỉ |
Tổ Dân Phố 1, Xã Chư Păh, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Hải |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông, lâm sản ( trừ mủ cao su) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán nông, lâm sản ( trừ mủ cao su) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán các đồ dùng gia dụng, dùng cho gia đình ( trừ gỗ tự nhiên) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu tất cả các mặt hàng công ty kinh doanh |