0601301467 - Công Ty Cổ Phần Thăm Dò Khai Thác Khoáng Sản Anh Tú
Công Ty Cổ Phần Thăm Dò Khai Thác Khoáng Sản Anh Tú (tên quốc tế: ANH TU MINERAL EXPLORATION AND EXPLOITATION JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: ANH TU MEE.,JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0601301467. Trụ sở đăng ký tại Số 88 Nguyễn Công Trứ, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Thị Khôi. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét cùng với 40 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế Tỉnh Ninh Bình. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 25/08/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 163 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Đá Đồng Giao - đã hoạt động được 29 năm 10 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Thăm Dò Khai Thác Khoáng Sản Anh Tú, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty Cổ Phần Thăm Dò Khai Thác Khoáng Sản Anh Tú | |
|---|---|
| Tên quốc tế | ANH TU MINERAL EXPLORATION AND EXPLOITATION JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | ANH TU MEE.,JSC |
| Mã số thuế | 0601301467 |
| Địa chỉ |
Số 88 Nguyễn Công Trứ, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Thị Khôi |
| Điện thoại | 0944 444 622 |
| Ngày hoạt động | 25/08/2025 |
| Quản lý bởi | Thuế Tỉnh Ninh Bình |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, gia công các loại giấy và khăn có sử dụng nguyên liệu xơ, sợi. |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất giấy vệ sinh cá nhân và giấy dùng trong gia đình và sản phẩm chèn lót bằng xenlulo như: Giấy vệ sinh; Khăn ăn, giấy ăn, khăn lau; Băng vệ sinh và khăn lau vệ sinh, tã giấy cho trẻ sơ sinh; Cốc, chén đĩa, khay bằng giấy. - Sản xuất các đồ dệt chèn lót và sản phẩm chèn lót như: giấy vệ sinh, băng vệ sinh. |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm xơ, sợi tổng hợp. |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm nhựa và nhựa tổng hợp tái tạo (bao gồm cả phế phẩm, bán thành phẩm); Sản xuất, gia công màng bọc nhựa PE |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, bán và ký gửi hàng hóa. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh: xà phòng, dầu gội, sữa tắm, dung dịch vệ sinh, chế phẩm khử mùi hôi, khăn giấy, tã giấy, giấy vệ sinh. Bán buôn đồ dùng cho gia đình bằng nhựa. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị dùng để sản xuất xơ, sợi và nhựa tổng hợp; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc thiết bị phục vụ cho ngành công nghiệp dầu khí và năng lượng. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ các loại nhà nước cấm) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn giấy vệ sinh cá nhân và giấy dùng trong gia đình và sản phẩm chèn lót bằng xenlulo như: Giấy vệ sinh; Khăn ăn, giấy ăn, khăn lau; Băng vệ sinh và khăn lau vệ sinh, tã giấy cho trẻ sơ sinh; Cốc, chén đĩa, khay bằng giấy. Bán buôn các đồ dệt chèn lót và sản phẩm chèn lót như: giấy vệ sinh, băng vệ sinh. Bán buôn nguyên, phụ liệu các ngành nghề nêu trên; Mua bán bông, tơ, xơ, sợi tổng hợp và tái tạo (Bao gồm cả phế phẩm, bán thành phẩm); Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; các sản phẩm từ nhựa; Bán buôn các loại nguyên vật liệu, phụ liệu, chất phụ gia, chất xúc tác dùng để sản xuất xơ, sợi và nhựa tổng hợp; Bán buôn các loại nguyên vật liệu, phụ liệu, chất phụ gia, chất xúc tác dùng để phục vụ cho ngành dệt may, công nghiệp, dầu khí và năng lượng. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ các loại nhà nước cấm) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |