1301001016 - Công Ty TNHH Một Thành Viên B C J Xây Dựng Bến Tre
Công Ty TNHH Một Thành Viên B C J Xây Dựng Bến Tre (tên quốc tế: BEN TRE CONSTRUCTION B C J ONE MEMBER LIMITED LIABITITY COMPANY; tên viết tắt: B C J CO) là doanh nghiệp có mã số thuế 1301001016. Trụ sở đăng ký tại Số 3A, Ấp Mỹ Đức, Vĩnh Long, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phan Văn Dũng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình công ích cùng với 15 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Bến Tre - Đội Thuế liên huyện Bến Tre - Châu Thành. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 25/12/2015 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 5 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình công ích tại Vĩnh Long. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Hữu Toàn - đã hoạt động được 17 năm 2 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên B C J Xây Dựng Bến Tre trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên B C J Xây Dựng Bến Tre | |
|---|---|
| Tên quốc tế | BEN TRE CONSTRUCTION B C J ONE MEMBER LIMITED LIABITITY COMPANY |
| Tên viết tắt | B C J CO |
| Mã số thuế | 1301001016 |
| Địa chỉ | Số 3A, Ấp Mỹ Đức, Xã Mỹ Thành, Thành Phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam Số 3A, Ấp Mỹ Đức, Vĩnh Long, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phan Văn Dũng |
| Điện thoại | 0753 838 886 |
| Ngày hoạt động | 25/12/2015 |
| Quản lý bởi | Tp. Bến Tre - Đội Thuế liên huyện Bến Tre - Châu Thành |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình công ích |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ. |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: đường bộ, bốc xếp hàng hóa đường cảng sông |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |