2400764638 - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Khiết Phong
| Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Khiết Phong | |
|---|---|
| Tên quốc tế | KHIET PHONG DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Mã số thuế | 2400764638 |
| Địa chỉ |
Cụm Công Nghiệp Dĩnh Kế, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Dương Mạnh Giang |
| Ngày hoạt động | 15/05/2015 |
| Quản lý bởi | Bắc Ninh - Thuế Tỉnh Bắc Ninh |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Gỗ cây, tre, nứa; Sản phẩm gỗ sơ chế; Sơn và véc ni; Vật liệu xây dựng như: Cát, sỏi; Giấy dán tường và phủ sàn; Kính phẳng; Đồ ngũ kim và khóa; Ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; Bình đun nước nóng; Thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; Thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su; Dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Rửa xe, đánh bóng, phun và sơn; Sửa tấm chắn và cửa sổ; Lắp đặt, thay phụ tùng và các bộ phận phụ trợ không thuộc công đoạn sản xuất; Sửa ghế, đệm và nội thất ô tô; Sửa chữa phần cơ, phần điện, hệ thống đánh lửa tự động; Bảo dưỡng thông thường; Sửa chữa thân xe. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý hàng hóa |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, dụng cụ thể dục, thể thao, sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Máy móc, thiết bị văn phòng ( trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi ); Bàn, ghế, tủ văn phòng; Phương tiện vận tải trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp; Người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động; Dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục địch công nghiệp; Vật liệu điện khác như động cơ điện, máy biến thế; Các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; Máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; Máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; Máy móc được điểu khiển bằng máy vi tính cho công nghiệp dệt may; Thiết bị và dụng cụ đo lường. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Gỗ cây, tre, nứa; Sản phẩm gỗ sơ chế; Sơn và véc ni; Vật liệu xây dựng như: Cát, sỏi; Giấy dán tường và phủ sàn; Kính phẳng; Đồ ngũ kim và khóa; Ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; Bình đun nước nóng; Thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; Thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su; Dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hóa chất công nghiệp; Phân bón và sản phẩm nông hóa |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Đồ ngũ kim, sơn màu, véc ni, kính xây dựng, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; Thiết bị lắp đặt vệ sinh: Ông, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa ( Trừ bốc xếp hàng hóa hàng không ) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |