0318248362-001 - Chi Nhánh Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Và Thương Mại Nabi Greentech
Chi Nhánh Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Và Thương Mại Nabi Greentech là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0318248362-001. Trụ sở đăng ký tại 68B, Ấp An Khoa, Cà Mau, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Chí Tiến. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 30 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Vĩnh Lợi. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 07/05/2024 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 55 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Cà Mau. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Thủy Sản Minh Hải - đã hoạt động được 24 năm 6 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Chi Nhánh Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Và Thương Mại Nabi Greentech, mời bạn cùng theo dõi.
| Chi Nhánh Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Và Thương Mại Nabi Greentech | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0318248362-001 |
| Địa chỉ | 68B, Ấp An Khoa, Xã Vĩnh Mỹ B, Huyện Hòa Bình, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam 68B, Ấp An Khoa, Cà Mau, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Chí Tiến |
| Ngày hoạt động | 07/05/2024 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Vĩnh Lợi |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống, nước chấm các loại, muối, dầu ăn tại trụ sở) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: có cồn. không có cồn |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (trừ bán lẻ bình gas, hóa chất, thuốc trừ sâu, phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại tại trụ sở, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tiền kim khí, vàng miếng; trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ bán lẻ bình gas, hóa chất, thuốc trừ sâu, phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại tại trụ sở, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tiền kim khí, vàng miếng; trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ bán lẻ bình gas, hóa chất, thuốc trừ sâu, phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại tại trụ sở, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tiền kim khí, vàng miếng; trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở) |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở) |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở) |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở) |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách đường sắt. |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hoá đường sắt. |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh. chưa được phân vào đâu |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hoá lỏng khí để vận chuyển) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ kinh doanh vận tải bằng đường hàng không) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (trừ hoạt động quán rượu, quán bar, quán giải khát có khiêu vũ) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ Quán rượu, bia, quầy bar) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |