2300897440 - Công Ty TNHH Kinh Doanh Và Dịch Vụ Phương Nam
Công Ty TNHH Kinh Doanh Và Dịch Vụ Phương Nam là doanh nghiệp có mã số thuế 2300897440. Trụ sở đăng ký tại Nr: Trần Văn Huề, Khu Phố Đa Hội, Phường Châu Khê, Thị Xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Văn Huề. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn kim loại và quặng kim loại cùng với 11 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 08/10/2015 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 144 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại tại Bắc Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Tân Vượng - đã hoạt động được 26 năm 1 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Kinh Doanh Và Dịch Vụ Phương Nam trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Kinh Doanh Và Dịch Vụ Phương Nam | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2300897440 |
| Địa chỉ |
Nr: Trần Văn Huề, Khu Phố Đa Hội, Phường Châu Khê, Thị Xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Văn Huề |
| Điện thoại | 0916 036 166 |
| Ngày hoạt động | 08/10/2015 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Chi tiết: Bán buôn sắt thép xây dựng các loại; Bán buôn nhôm, đồng, chì, kim loại mầu khác); trừ: Bán buôn vàng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang Chi tiết: Sản xuất sắt thép xây dựng các loại. |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự bằng gỗ) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ); Bán buôn máy móc thiết bị ngành thép) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: bán buôn than. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Chi tiết: Bán buôn sắt thép xây dựng các loại; Bán buôn nhôm, đồng, chì, kim loại mầu khác); trừ: Bán buôn vàng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Chi tiết: Bán buôn sắt phế liệu; bán buôn thép phế liệu; bán buôn phôi thép các loại; Bán buôn phế thải kim loại/phi kim loại) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |