3401153880 - Công Ty TNHH Thương Mại – Dịch Vụ – Xuất Nhập Khẩu Thủy Lộc
Công Ty TNHH Thương Mại – Dịch Vụ – Xuất Nhập Khẩu Thủy Lộc (tên viết tắt: CÔNG TY TNHH TM-DV-XNK THỦY LỘC) là doanh nghiệp có mã số thuế 3401153880. Trụ sở đăng ký tại Thôn Xuân Tài, Phường Bình Thuận, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Hồ Thị Lâm Thủy. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Phú Thủy - Thuế cơ sở 6 tỉnh Lâm Đồng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 24/08/2017 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 8 năm 9 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 266 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình tại Lâm Đồng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) - đã hoạt động được 26 năm 5 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại – Dịch Vụ – Xuất Nhập Khẩu Thủy Lộc trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ - Xuất Nhập Khẩu Thủy Lộc | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH TM-DV-XNK THỦY LỘC |
| Mã số thuế | 3401153880 |
| Địa chỉ |
Thôn Xuân Tài, Phường Bình Thuận, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Hồ Thị Lâm Thủy |
| Điện thoại | 0963 305 006 |
| Ngày hoạt động | 24/08/2017 |
| Quản lý bởi | Phú Thủy - Thuế cơ sở 6 tỉnh Lâm Đồng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Bán buôn các loại nước hoa mỹ phẩm; bán buôn và bán lẻ đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Bán buôn và bán lẻ hoa và cây) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Bán buôn các loại thực phẩm, thực phẩm chức năng - Bán buôn thực phẩm; bán buôn rau quả; bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; bán buôn thực phẩm khác; bán buôn thực phẩm khác |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Bán buôn vải, hàng may mặc) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Bán buôn các loại nước hoa mỹ phẩm; bán buôn và bán lẻ đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: bán lẻ trong siêu thị (supermarket), bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (minimarket) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ các loại thực phẩm, thực phẩm chức năng - Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh; bán lẻ rau quả trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Bán lẻ vải, hàng may mặc) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Bán lẻ các loại nước hoa, mỹ phẩm) |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Hoạt động lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ hoạt động quán bar, vũ trường và quán giải khát có khiêu vũ) |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu (dịch vụ tư vấn và chăm sóc da, massage mặt) |