1801697176 - Công Ty TNHH Xây Dựng Thể Thao Topgrass
Công Ty TNHH Xây Dựng Thể Thao Topgrass (tên quốc tế: TOPGRASS CONSTRUCTION SPORT LIMITED LIABILITY COMPANY; tên viết tắt: CTY XD TT TOPGRASS) là doanh nghiệp có mã số thuế 1801697176. Trụ sở đăng ký tại 01, Trần Văn Giàu, Phường Cái Khế, Tp Cần Thơ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trương Văn Biên. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình cùng với 9 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Ninh Kiều - Thuế cơ sở 1 thành phố Cần Thơ. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 05/03/2021 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 5 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 372 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình tại Thành phố Cần Thơ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Cần Thơ-Công Ty TNHH Nệm Vạn Thành - đã hoạt động được 30 năm 10 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Xây Dựng Thể Thao Topgrass ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Xây Dựng Thể Thao Topgrass | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TOPGRASS CONSTRUCTION SPORT LIMITED LIABILITY COMPANY |
| Tên viết tắt | CTY XD TT TOPGRASS |
| Mã số thuế | 1801697176 |
| Địa chỉ |
01, Trần Văn Giàu, Phường Cái Khế, Tp Cần Thơ, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trương Văn Biên |
| Điện thoại | 0977 661 107 |
| Ngày hoạt động | 05/03/2021 |
| Quản lý bởi | Ninh Kiều - Thuế cơ sở 1 thành phố Cần Thơ |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình thể thao |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí, thể thao (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |