0402086374 - Công Ty TNHH Kim My Beauty
Công Ty TNHH Kim My Beauty (tên quốc tế: KIM MY BEAUTY COMPANY LIMITED; tên viết tắt: KIMMYBEAUTY CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0402086374. Trụ sở đăng ký tại 51 Bắc Sơn, Phường An Khê, Tp Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Huỳnh Thị Trà My. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Cắt tóc, làm đầu, gội đầu cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thanh Khê - Thuế cơ sở 1 thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 12/03/2021 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 5 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 12 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Cắt tóc, làm đầu, gội đầu tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Đỗ Quyên - đã hoạt động được 15 năm 10 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Kim My Beauty trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Kim My Beauty | |
|---|---|
| Tên quốc tế | KIM MY BEAUTY COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | KIMMYBEAUTY CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0402086374 |
| Địa chỉ |
51 Bắc Sơn, Phường An Khê, Tp Đà Nẵng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Huỳnh Thị Trà My |
| Điện thoại | 0907 043 047 |
| Ngày hoạt động | 12/03/2021 |
| Quản lý bởi | Thanh Khê - Thuế cơ sở 1 thành phố Đà Nẵng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (Không: gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Không: gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (Không: gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác (Không: dập cắt, gò, hàn tại trụ sở) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu; Bán buôn sinh phẩm y tế , hóa chất y tế ; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm ; |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng thí nghiệm, máy móc ngành công nghiệp |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất xét nghiệm, hóa chất dùng trong ngành y tế; Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Thuốc lá điếu sản xuất trong nước) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ vật tư y tế, thiết bị y tế và thiết bị chỉnh hình; Bán lẻ mỹ phẩm (Trừ dược phẩm); Mua bán mỹ phẩm (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khoẻ con người) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |