0401905655 - Công Ty Cổ Phần Phiên Vũ
Công Ty Cổ Phần Phiên Vũ (tên quốc tế: PHIEN VU JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: PHIEN VU.,JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0401905655. Trụ sở đăng ký tại Tầng 2, Tòa Nhà Savico, 66 Võ Văn Tần, Phường Thanh Khê, Tp Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Quang Huy. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Vệ sinh chung nhà cửa cùng với 25 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thanh Khê - Thuế cơ sở 1 thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 13/06/2018 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 7 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 7 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Vệ sinh chung nhà cửa tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vệ Sinh Tuấn Nguyễn - đã hoạt động được 10 năm 1 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần Phiên Vũ ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Phiên Vũ | |
|---|---|
| Tên quốc tế | PHIEN VU JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | PHIEN VU.,JSC |
| Mã số thuế | 0401905655 |
| Địa chỉ |
Tầng 2, Tòa Nhà Savico, 66 Võ Văn Tần, Phường Thanh Khê, Tp Đà Nẵng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Quang Huy |
| Điện thoại | 0935 521 990 |
| Ngày hoạt động | 13/06/2018 |
| Quản lý bởi | Thanh Khê - Thuế cơ sở 1 thành phố Đà Nẵng |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Vệ sinh chung nhà cửa |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông Chi tiết: Sản xuất thiết bị điện tử, viễn thông (không sản xuất tại trụ sở). |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng Chi tiết: Sản xuất thiết bị điện - hệ thống báo động, hệ thống điều khiển tự động (không sản xuất tại trụ sở). |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Dịch vụ sữa chữa, bảo trì máy tính, mạng máy tính và thiết bị. |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt thiết bị văn phòng và linh kiện, thiết bị điện tử viễn thông. |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hàng gia dụng, thiết bị mạng máy tính, thiết bị điện dân dụng - điện tử - điện lạnh và linh kiện. Lắp đặt thiết bị điện - hệ thống báo động, hệ thống điều khiển tự động. Lắp đặt công trình điện - điện tử - điện lạnh. |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt thiết bị tự động hóa, thiết bị phòng cháy chữa cháy. Lắp đặt hàng trang trí nội thất. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự (gỗ có nguồn gốc hợp pháp); Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Bán buôn máy vi tính, phần mềm tin học đã đóng gói. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Bán buôn linh kiện, thiết bị viễn thông - truyền hình. Bán buôn thiết bị mạng máy tính |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và các thiết bị khác dùng trong mạch điện). |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến (gỗ có nguồn gốc hợp pháp); Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vecni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống. |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ quán bar, vũ trường) |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính Chi tiết: Tư vấn, thiết kế hệ thống mạng máy tính |
| 6312 | Cổng thông tin ( trừ hoạt động báo chí ) |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Quảng cáo thương mại (Không dập, cắt, gò, hàn, sơn bảng hiệu, quảng cáo tại trụ sở) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu. |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Đào tạo nghề, đào tạo tin học. |