0401849908 - Công Ty Cổ Phần Nhôm Tesju Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Nhôm Tesju Việt Nam (tên quốc tế: TESJU VIETNAM ALUMINIUM JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: TESJU VIETNAM ALUMINIUM COMPANY) là doanh nghiệp có mã số thuế 0401849908. Trụ sở đăng ký tại Đường Số 5, Khu Công Nghiệp Hòa Cầm, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Nhật Quỳnh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Quận Cẩm Lệ - Đội Thuế liên huyện Cẩm Lệ - Hòa Vang. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 24/08/2017 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 444 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Mai Anh - đã hoạt động được 28 năm 6 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Nhôm Tesju Việt Nam qua bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Nhôm Tesju Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TESJU VIETNAM ALUMINIUM JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | TESJU VIETNAM ALUMINIUM COMPANY |
| Mã số thuế | 0401849908 |
| Địa chỉ | Đường Số 5, Khu Công Nghiệp Hòa Cầm, Phường Hoà Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành Phố Đà Nẵng, Việt Nam Đường Số 5, Khu Công Nghiệp Hòa Cầm, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Nhật Quỳnh |
| Điện thoại | 0236 353 277 |
| Ngày hoạt động | 24/08/2017 |
| Quản lý bởi | Quận Cẩm Lệ - Đội Thuế liên huyện Cẩm Lệ - Hòa Vang |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật tư, thiết bị điện; Bán buôn các loại cửa, cầu thang, khóa các loại, hàng trang trí nội ngoại thất; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (gỗ có nguồn gốc hợp pháp) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm bằng nhựa và nhôm đúc sẵn; |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Gia công, sản xuất giường, tủ, bàn ghế bằng gỗ (gỗ có nguồn gốc hợp pháp) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất sản phẩm nội ngoại thất. |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt thiết bị bếp công nghiệp, thiết bị giặt ủi, sấy công nghiệp; Lắp đặt thiết bị điện, máy phát điện, trạm biến áp; |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp; |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thông điện, điện nhẹ, điện lạnh, năng lượng mặt trời, cơ điện lạnh khác, điều hòa không khí, thông gió, hệ thống làm lạnh, hệ thống PCCC, âm thanh ánh sáng, máy phát điện, máy nén khí. |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất; Lắp đặt rèm, màn cửa. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa. |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện, máy phát điện, động cơ điện, trạm biến áp, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện, thiết bị giặt ủi, sấy công nghiệp, thiết bị bếp công nghiệp. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện, máy phát điện, động cơ điện, trạm biến áp, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện, thiết bị giặt ủi, sấy công nghiệp, thiết bị bếp công nghiệp. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật tư, thiết bị điện; Bán buôn các loại cửa, cầu thang, khóa các loại, hàng trang trí nội ngoại thất; |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Chi tiết: Dịch vụ diệt và chống mối mọt (không bao gồm dịch vụ xông hơi khử trùng) |