6001186358 - Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Và Thương Mại Hùng Vương
Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Và Thương Mại Hùng Vương (tên quốc tế: HUNG VUONG MECHANICAL CONSTRUCTION AND TRADE LIMITED COMPANY; tên viết tắt: MECOTHU CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 6001186358. Trụ sở đăng ký tại Số 258 Đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Triệu Thị Thanh Trang. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà các loại cùng với 39 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đắk Lắk - Thuế Tỉnh Đắk Lắk. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 12/08/2011 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 14 năm 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 165 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà các loại tại Đắk Lắk. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Xây Dựng Quý Hoàng - đã hoạt động được 23 năm 1 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Và Thương Mại Hùng Vương trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Và Thương Mại Hùng Vương | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HUNG VUONG MECHANICAL CONSTRUCTION AND TRADE LIMITED COMPANY |
| Tên viết tắt | MECOTHU CO., LTD |
| Mã số thuế | 6001186358 |
| Địa chỉ |
Số 258 Đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Triệu Thị Thanh Trang |
| Điện thoại | 0500 391 926 |
| Ngày hoạt động | 12/08/2011 |
| Quản lý bởi | Đắk Lắk - Thuế Tỉnh Đắk Lắk |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch Chi tiết: Sơ chế mủ cao su, chế biến cà phê, tiêu, điều, trái cây nông sản |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng Chi tiết: Ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất cửa nhựa lõi thép |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (trừ sản xuất gạch nung) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất cửa (an toàn, sắt, nhôm, inox, nhựa lõi thép), lan can cầu thang, nan hoa, hàng rào |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, inox, kẽm, tôn, ống thép, ống kẽm, thanh nhôm, thanh sắt, kim loại màu |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Xi măng; Gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Thanh nhựa; Kính xây dựng (thường, an toàn, dán, cường lực); Sơn, vécni; Gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Đồ ngũ kim (phụ kiện cửa nhựa nhôm, sắt các loại). |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp và hóa chất độc hại Nhà nước cấm |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4920 | Vận tải bằng xe buýt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng ô tô từ 4 chỗ đến 45 chỗ ngồi theo tuyến cố định và theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh phục vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà trọ, phòng trọ và các sơ sở lưu trú tương tự. |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác Chi tiết: Kí túc xá học sinh, sinh viên |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông lâm nghiệp, xây dựng |
| 7911 | Đại lý du lịch |