0315478985-001 - Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đầu Tư Phát Triển Khải Minh
Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đầu Tư Phát Triển Khải Minh là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0315478985-001. Trụ sở đăng ký tại Đường Số 13, Khu Công Nghiệp Trảng Bàng, Xã An Tịnh, Thị Xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Thị Thu Hằng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn thực phẩm cùng với 61 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Gò Dầu - Trảng Bàng - Bến Cầu. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 06/06/2019 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 158 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn thực phẩm tại Tây Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Bao Bì Saphia - đã hoạt động được 16 năm 1 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đầu Tư Phát Triển Khải Minh ở bảng dưới đây.
| Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đầu Tư Phát Triển Khải Minh | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0315478985-001 |
| Địa chỉ |
Đường Số 13, Khu Công Nghiệp Trảng Bàng, Xã An Tịnh, Thị Xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Trần Thị Thu Hằng
Ngoài ra Trần Thị Thu Hằng còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Ngày hoạt động | 06/06/2019 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Gò Dầu - Trảng Bàng - Bến Cầu |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; khác; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột và tinh bột; chức năng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 0114 | Trồng cây mía (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 0121 | Trồng cây ăn quả (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 0123 | Trồng cây điều (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 0125 | Trồng cây cao su (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 0126 | Trồng cây cà phê (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 0127 | Trồng cây chè (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 0220 | Khai thác gỗ (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tết: Sản xuất hàng hiệu, hộp đèn, pa nô quảng cáo ngoài trời |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt biển hiệu, hộp đèn, pa nô quảng cáo ngoài trời |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; khác; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột và tinh bột; chức năng |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn hiệu; Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (có nội dung được phép lưu hành). |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |